Men vi sinh cho tôm là chế phẩm chứa lợi khuẩn, enzyme hoặc thể thực khuẩn, được dùng để xử lý nước, làm sạch đáy ao, kiểm soát Vibrio và hỗ trợ đường ruột. Sử dụng đúng men vi sinh giúp ổn định môi trường, hạn chế khí độc và giảm nguy cơ bùng phát bệnh trong suốt vụ nuôi. Dưới đây là 11 loại men vi sinh nuôi tôm phổ biến, phù hợp cho từng mục đích từ xử lý ao, trị nấm đồng tiền đến hỗ trợ tiêu hóa và giúp tôm tăng trưởng tốt.

Men vi sinh cho tôm là gì và hoạt động theo cơ chế nào?
Men vi sinh cho tôm, hay chế phẩm probiotic thủy sản, không phải thuốc diệt mầm bệnh. Đó là “đội quân” vi sinh có lợi mà người nuôi đưa vào ao để làm những việc hệ sinh thái tự nhiên của ao không làm kịp khi mật độ nuôi cao. Phần dưới đây tách rõ ba nhóm để bà con không dùng lẫn công năng của nhau.

Nhóm men vi sinh xử lý môi trường (tạt xuống ao)
Nhóm này chứa các chủng Bacillus subtilis, Bacillus licheniformis hoặc Bacillus megaterium ở mật độ từ 10⁹ đến 10¹⁰ CFU/kg. Bacillus tiết ra protease, amylase, cellulase để phân giải thức ăn thừa, phân tôm, xác tảo thành chất đơn giản, nhờ vậy lượng hữu cơ sinh ra khí độc NH3, H2S giảm hẳn.
Song song đó, lợi khuẩn chiếm chỗ bám và tranh nguồn dinh dưỡng với Vibrio theo cơ chế loại trừ cạnh tranh, khiến mật độ khuẩn hại trong nước khó bùng lên. Một điểm bà con cần hiểu đúng: Bacillus giảm khí độc chủ yếu bằng cách “cắt nguồn” hữu cơ, còn quá trình chuyển NH3 thành NO2 rồi NO3 là việc của nhóm vi khuẩn nitrat hóa (Nitrosomonas, Nitrobacter) vốn có sẵn trong ao, nên nước sạch hữu cơ thì nhóm này mới làm việc tốt.
Xem thêm: Cách xử lý khí độc trong ao nuôi tôm trong suốt mùa vụ
Nhóm men tiêu hóa (trộn vào thức ăn)
Khi trộn vào thức ăn, Bacillus đi vào ruột tôm, bám lên niêm mạc, tiết enzyme giúp tôm tiêu hóa triệt để và làm môi trường ruột bất lợi cho Vibrio parahaemolyticus, Vibrio harveyi. Một số sản phẩm bổ sung thêm sodium butyrate (nguồn năng lượng cho tế bào ruột), acid amin thiết yếu như methionine, threonine hoặc vitamin C, E để tôm lột xác đồng loạt, bớt stress. Ruột chắc, phân dài liền mạch là dấu hiệu nhóm men này đang làm việc đúng.
Nhóm enzyme và thể thực khuẩn
Đây là hai nhánh “thế hệ mới”. Nhánh enzyme thuần (không có vi khuẩn sống) như xylanase, cellulase kết hợp sorbitol, inositol giúp tôm tận dụng thức ăn khi gan tụy và ruột bị tổn thương, ví dụ tôm nhiễm vi bào tử trùng EHP. Nhánh thể thực khuẩn (bacteriophage) thì chủ động xâm nhập và làm tan tế bào Vibrio, tác động có chọn lọc nên không quét sạch lợi khuẩn như hóa chất diệt khuẩn.
Vì sao men vi sinh nuôi tôm là khoản đầu tư bắt buộc chứ không phải chi phí phụ?
Men vi sinh nuôi tôm thường chiếm phần nhỏ trong tổng chi phí một vụ, nhưng lại giữ cho khoản chi lớn nhất là thức ăn không bị đổ xuống đáy thành bùn và khí độc. Ở ao nuôi thâm canh, phần lớn nitơ trong thức ăn không nằm lại trong thân tôm mà thải ra môi trường dưới dạng phân, chất bài tiết và thức ăn dư. Nếu không có vi sinh phân giải kịp, lượng hữu cơ này sẽ phân hủy yếm khí dưới đáy ao, sinh H2S, làm NH3 tăng vọt khi pH lên cao vào buổi chiều.
Bảng dưới đây là các ngưỡng môi trường bà con nên đo định kỳ để biết khi nào men đang “gánh” tốt và khi nào cần tăng liều:
| Chỉ tiêu | Ngưỡng thích hợp cho tôm thẻ | Dấu hiệu nguy hiểm |
|---|---|---|
| pH | 7,5 – 8,5, dao động ngày đêm dưới 0,5 | Dưới 7,0 hoặc trên 9,0 |
| Oxy hòa tan (DO) | Trên 5 mg/L | Dưới 3,5 mg/L (tôm nổi đầu lúc rạng sáng) |
| Độ kiềm | 120 – 180 mg CaCO3/L | Dưới 80 mg CaCO3/L |
| NH3 (khí amoniac tự do) | Dưới 0,1 mg/L | Trên 0,3 mg/L |
| NO2 | Dưới 1 mg/L (độ mặn thấp) | Tăng liên tục qua các lần đo |
| H2S | Gần bằng 0 | Trên 0,03 mg/L, bùn đáy đen, mùi trứng thối |
| Mật độ Vibrio trong nước | Dưới 10³ CFU/mL, khuẩn lạc vàng chiếm ưu thế | Khuẩn lạc xanh tăng nhanh |
Nói theo kiểu người nuôi: Tiền men vi sinh là tiền “mua bảo hiểm” cho đáy ao. Khi đáy đã đen, tôm đã rớt, bà con sẽ phải chi gấp nhiều lần cho thay nước, hóa chất, thuốc và chịu tôm chậm lớn, FCR (hệ số chuyển đổi thức ăn) đội lên. Đánh men định kỳ từ đầu vụ luôn rẻ hơn chữa cháy giữa vụ.
11 loại men vi sinh cho tôm không thể thiếu gồm những loại nào?
Dưới đây là 11 dòng men vi sinh cho tôm của Green Bio, sắp theo đúng “việc” mà ao cần làm trong một vụ nuôi. Bảng tổng quan giúp bà con chọn nhanh, phần chi tiết bên dưới có đủ thành phần và liều dùng.
| Sản phẩm | Nhóm | Thành phần chính (trên nhãn) | Việc chính | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| Bio Clear | Xử lý nước, đáy | B. subtilis, B. megaterium 2,0×10⁹ CFU/kg | Gây màu trà, sạch đáy, ức chế Vibrio | Ủ nhân sinh khối rồi tạt |
| Bio Enzym | Xử lý nước, đáy | B. subtilis 1,0×10⁹ CFU/kg, protease 10.000 IU | Phân hủy mùn bã, cắt nhớt, giảm tảo lam | Hòa nước tạt |
| Bio 102 | Xử lý tảo | B. subtilis, B. licheniformis 2,0×10⁹ CFU/kg | Giảm tảo độc, ổn định pH | Tạt đêm, có thể trộn ăn |
| G24 | Xử lý nấm | B. subtilis 1,0×10¹⁰ CFU/kg, protease, cellulase | Nấm đồng tiền, nhớt bạt | Hòa nước tạt |
| Bio G69 | Xử lý nấm, đáy | Men EM gốc | Nấm đồng tiền, nấm chân chó, sạch đáy | Ủ nhân sinh khối rồi tạt |
| Phage Pro | Kiểm soát Vibrio | Thể thực khuẩn, B. subtilis 1,5×10⁹ CFU/kg, protease, amylase | Phát sáng, phân trắng do Vibrio | Tạt ao |
| Stop White | Đường ruột | B. subtilis, B. licheniformis, sodium butyrate | Phân trắng, phân lỏng, ruột xoắn | Trộn ăn |
| Biotic Pro | Đường ruột | B. subtilis, B. licheniformis dạng lỏng | Tăng tiêu hóa, giảm FCR | Trộn ăn |
| Green Max | Gan tụy, đường ruột | Bacillus spp. 1,0×10⁹ CFU/kg kết hợp thảo dược | Gan xấu, phân trắng, ruột nhỏ | Trộn ăn |
| Bio Boom | Tăng trọng | B. subtilis, acid amin, vitamin, dịch chiết gừng, tỏi, nghệ | Ăn mạnh, lột xác đều, phục hồi sau kháng sinh | Trộn ăn |
| EHP Ấn | Enzyme tiêu hóa | 4 enzyme 2.000 IU/kg, sorbitol, inositol | Hỗ trợ tôm nhiễm EHP, chậm lớn | Trộn ăn |
Nhóm men vi sinh cho ao tôm nào giúp sạch nước, sạch đáy và kiểm soát tảo?
Men vi sinh cho ao tôm nhóm xử lý môi trường là “xương sống” của cả vụ, vì nước và đáy ổn định thì mọi sản phẩm khác mới phát huy tác dụng. Ba dòng dưới đây khác nhau ở điểm mạnh: Bio Clear thiên về gây màu và sạch đáy, Bio Enzym thiên về phân hủy mùn bã và nhớt, còn Bio 102 chuyên xử lý tảo.
1. Bio Clear: Vi sinh đông khô gây màu trà, sạch đáy, ức chế Vibrio
Bio Clear chứa Bacillus subtilis và Bacillus megaterium tổng 2,0×10⁹ CFU/kg. B. megaterium là chủng có khả năng phân giải hữu cơ và phosphate tốt, kết hợp B. subtilis giúp phân hủy thức ăn dư, xác tảo, phân tôm, giảm NH3 và tạo màu nước trà ổn định. Điểm đặc biệt là sản phẩm được dùng sau khi nhân sinh khối, nên một gói nhỏ cho ra lượng vi sinh đủ dùng cho ao lớn.
- Cách ủ: 1 gói + 3 kg đường mật + 37 lít nước vào thùng 100 lít, ủ hiếu khí không cần sục khí trong 4 giờ, nên phơi nắng khi ủ. Dùng 70% nước ngọt + 30% nước ao, nước và dụng cụ không nhiễm chlorine.
- Trước thả giống 2 ngày: 40 lít dịch ủ cho ao 1.600 m³.
- Tháng 1 và 2: 20 lít cho 2.000 – 3.000 m³, 3 đến 4 ngày/lần.
- Tháng thứ 3 trở đi: 20 lít cho 1.600 – 2.000 m³, 2 – 3 ngày/lần.
- Ao công nghệ cao: 20 lít cho 1.000 – 1.600 m³, 2 ngày/lần.
- Khi cần ức chế Vibrio: 30 lít cho 1.000 – 1.600 m³, 2 ngày/lần.
- Giờ đánh: ổn định màu nước đánh 9 – 10 giờ sáng có nắng; chuyển màu, cắt tảo đánh 22 đến 23 giờ.

2. Bio Enzym: Phân hủy mùn bã, làm sạch nhớt bạt, giảm tảo lam
Bio Enzym kết hợp Bacillus subtilis 1,0×10⁹ CFU/kg với protease 10.000 IU/kg. Protease bắt tay vào phân giải đạm ngay khi tạt, trong lúc vi khuẩn còn đang “khởi động”, nên hiệu quả với lớp mùn bã, nhớt bạt thấy khá nhanh. Sản phẩm còn giúp hạn chế tảo lam, tảo đỏ, tảo giáp phát triển quá mức và giảm mùi hôi đáy, rốn ao.
- Trước thả nuôi 2 ngày: 250 g cho 3.000 m³ nước.
- Định kỳ trong vụ: 250 g cho 5.000 m³, 7 đến 10 ngày/lần.
- Tẩy trắng, làm sạch đáy, rốn ao: 250 g cho 3.000 m³.
- Ao ít thay nước: 250 g cho 2.000 m³, 7 ngày/lần.
- Xử lý nhớt bạt, nhớt nước: 250 g + 5 lít mật đường + 20 lít nước sạch, sục khí 8 đến 12 giờ rồi tạt vào buổi sáng.
- Hòa với 50 lít nước sạch, tạt khắp ao khi có nắng và mở quạt. Không dùng hóa chất diệt khuẩn trước và sau 24 giờ. Ngưng dùng 3 ngày trước thu hoạch.

Ví dụ tính liều thực tế: ao 2.000 m² sâu 1,2 m có thể tích khoảng 2.400 m³. Liều định kỳ 250 g/5.000 m³ tương đương khoảng 120 g mỗi lần đánh cho ao này.
3. Bio 102: Vi sinh cắt tảo độc, ổn định pH, sạch đáy
Bio 102 chứa Bacillus subtilis và Bacillus licheniformis tổng 2,0×10⁹ CFU/kg. Cơ chế cắt tảo của nhóm vi sinh là cạnh tranh nguồn dinh dưỡng (đạm, lân) mà tảo dùng để nở hoa, nên tảo giảm dần mà không “sập” đột ngột như khi dùng hóa chất, tránh được cảnh tảo tàn hàng loạt làm tụt oxy ban đêm. Sản phẩm dùng cho các loại tảo độc thường gặp: tảo xanh, tảo đỏ, tảo mắt, tảo giáp.
- Định kỳ: 1 gói cho 2.500 – 4.000 m³ nước, 10 ngày/lần.
- Khi có tảo độc: 1 gói cho 1.600 – 2.000 m³, dùng liên tục 2 ngày.
- Hòa 1 gói vào 30 lít nước, tạt đều khắp ao hoặc ở dàn quạt, đánh lúc 10 – 12 giờ đêm.
- Trộn ăn hỗ trợ tiêu hóa: 5 g/kg thức ăn, 1 – 2 cữ/ngày.

Men vi sinh nào xử lý nấm đồng tiền và nhớt bạt trong ao tôm lót bạt?
Nấm đồng tiền (hay nấm chân chó) thực chất là các khuẩn lạc vi sinh bám thành mảng tròn trên bạt, dây quạt, cọc, thường gặp ở ao lót bạt nuôi mật độ cao. Mảng nấm tiết chất nhầy, tranh oxy và là nơi trú ẩn cho vi khuẩn hại; nhiều kỹ sư ghi nhận ao nhiễm nấm nặng hay đi kèm phân trắng và tôm ăn yếu. Hai dòng men dưới đây xử lý theo hướng sinh học, không gây sốc tôm như khi dùng hóa chất liều cao.
4. G24+: Vi sinh cao cấp mật độ 10¹⁰ CFU/kg xử lý nấm và nhớt bạt
G24+ có mật độ Bacillus subtilis cao nhất trong nhóm, 1,0×10¹⁰ CFU/kg, kèm protease 5.000 IU và cellulase 3.000 IU. Enzyme phân giải lớp nhầy bảo vệ mảng nấm, còn vi khuẩn có lợi chiếm chỗ bám, khiến mảng nấm co lại và bong ra. Ngoài xử lý nấm, sản phẩm còn gây màu trà, ổn định pH, giảm NH3, H2S, NO2 và làm sạch vỉ oxy.
- Định kỳ: 1 gói (500 g) cho 3.000 m³ nước, 5 – 7 ngày/lần. Tảo dày thì tạt lúc 10 giờ đêm.
- Ao mới nhiễm nấm đồng tiền: 1 gói cho 1.000 – 1.500 m³. Nấm nặng thì tạt 2 nhịp liên tiếp cách nhau 24 giờ, có thể dùng bất kỳ giờ nào trong ngày.
- Hòa 1 gói vào 50 lít nước, tạt đều và chạy quạt. Không dùng hóa chất diệt khuẩn trước và sau 24 giờ. Ngưng dùng 3 ngày trước thu hoạch.
- Nên xử lý cả ao chứa để hạn chế nấm lây lan trong khu nuôi.

5. Bio G69: Men vi sinh EM gốc xử lý nấm đồng tiền, sạch đáy
Bio G69 là men vi sinh nền EM, dùng sau khi nhân sinh khối. Điểm mạnh của dòng này là lượng vi sinh sau ủ rất lớn, phù hợp ao nhiễm nấm dai dẳng hoặc tái phát.
- Cách ủ: 1 gói (500 g) + 3 kg mật rỉ đường + 50 lít nước mưa hoặc nước ngọt, ủ kín trong bồn trên 100 lít, không sục khí, 4 đến 6 giờ, không nên ủ quá lâu. Nếu ủ bằng nước mặn thì độ mặn phải dưới 10‰.
- Ao đang bị nấm: 1 gói (đã nhân sinh khối) cho 1.000 – 1.500 m³, tạt sau 18 giờ, 1 – 2 lần cách nhau 24 giờ. Nấm nặng tạt 3 – 4 lần liên tiếp.
- Phòng nấm: 1 gói cho 2.000 – 3.000 m³, 2 – 3 ngày/lần, tạt lúc trời nắng. Tảo dày thì tạt lúc 10 giờ đêm.
- Theo độ mặn: 30 – 35‰ tăng liều 1,3 lần; 35 – 38‰ tăng 1,5 lần; trên 40‰ vi sinh giảm hoạt lực khoảng 50%.

Cách kiểm tra nấm đã chết: nấm sống có màu vàng nhạt đến vàng sậm, sờ nhớt, mùi tanh, cào khó ra. Nấm đã chết chuyển dần sang đen, hết nhớt, hết mùi tanh, cào nhẹ là bong. Theo hướng dẫn kỹ thuật, nấm bắt đầu chết từ ngày thứ 3 và chết hoàn toàn khoảng ngày thứ 6. Mẹo từ kỹ sư: trước khi đánh, kéo một đoạn dây hoặc vật có nấm lên chụp hình, thả lại xuống ao, 4 đến 5 ngày sau kéo lên so sánh.
| Tiêu chí | G24 | Bio G69 |
|---|---|---|
| Dạng dùng | Hòa nước tạt ngay | Phải ủ nhân sinh khối 4 – 6 giờ |
| Mật độ vi sinh | 1,0×10¹⁰ CFU/kg, kèm enzyme | Tăng mạnh sau ủ |
| Phù hợp | Ao cần xử lý nhanh, không có thời gian ủ | Ao nấm dai dẳng, tái phát, diện tích lớn |
| Liều trị | 1 gói/1.000 đến 1.500 m³ | 1 gói (sau ủ)/1.000 – 1.500 m³ |
Làm sao kiểm soát Vibrio bằng men vi sinh và thể thực khuẩn?
Vibrio là nhóm vi khuẩn đứng sau những bệnh gây thiệt hại nặng nhất trên tôm: V. parahaemolyticus gây bệnh oại tử gan tụy cấp (AHPND), V. harveyi gây bệnh phát sáng cùng nhiều loài Vibrio liên quan đến hội chứng phân trắng. Men vi sinh Bacillus chỉ “ép” Vibrio gián tiếp qua cạnh tranh, còn khi mật độ Vibrio đã cao, bà con cần công cụ tác động trực tiếp hơn.
6. Phage Pro+: Thể thực khuẩn kết hợp Bacillus diệt Vibrio có chọn lọc
Phage Pro+ kết hợp thể thực khuẩn với Bacillus subtilis 1,5×10⁹ CFU/kg, protease 20.000 UI và amylase 15.000 UI. Thể thực khuẩn xâm nhập vào tế bào Vibrio, nhân lên bên trong và làm tan vi khuẩn từ bên trong, trong khi phần Bacillus và enzyme tiếp tục dọn hữu cơ để Vibrio khó quay lại. Theo nhãn sản phẩm, Phage Pro kiểm soát Vibrio gây bệnh phát sáng (V. harveyi), bệnh lỏng ruột khiến tôm bỏ ăn rớt đáy (V. parahaemolyticus) và Vibrio gây phân trắng, tiêu diệt vi khuẩn có hại trong ao đến 99%.

Khác biệt lớn nhất so với hóa chất diệt khuẩn là tính chọn lọc: thể thực khuẩn chỉ tấn công vi khuẩn đích, không quét sạch lợi khuẩn, không để lại dư lượng. Vì vậy sau khi đánh Phage Pro+ bà con không phải “cấy lại” vi sinh từ đầu như sau khi dùng chlorine hay BKC.
- Liều phòng: 25 g cho 2.000 đến 3.000 m³ nước. Khi ao có dấu hiệu bệnh, dùng gấp đôi liều phòng, liên tục 2 đến 3 ngày.
- Tạt lúc trời mát (sáng sớm hoặc chiều tối) để tránh tia UV làm giảm hoạt lực.
- Pha bằng nước ao sạch, không dùng nước máy có chlorine. Không đánh chung ngày với hóa chất diệt khuẩn.
Khi ao đã có tôm chết rải rác, gan tụy teo nhạt màu, bà con nên gửi mẫu tôm và nước để kỹ sư Green Bio kiểm tra Vibrio trước khi quyết định phác đồ, vì một số ca nặng cần phối hợp thêm thuốc đặc trị hoặc kháng sinh thế hệ mới trong danh mục được phép, không chỉ dựa vào men vi sinh.
Men vi sinh đường ruột nào giúp tôm thẻ hết phân trắng, ruột chắc?
Men vi sinh cho tôm thẻ nhóm đường ruột là tuyến phòng thủ bên trong con tôm. Khi môi trường nhiều Vibrio, tôm ăn vào và ruột là nơi đầu tiên bị tấn công: phân lỏng, phân đứt khúc, ruột xoắn rồi phân trắng nổi góc ao. Ba dòng dưới đây nên dùng phối hợp theo phác đồ, không nên chờ đến khi thấy phân trắng mới trộn.
7. Stop White: Men vi sinh kiểm soát phân trắng, ruột xoắn
Stop White chứa Bacillus subtilis và Bacillus licheniformis trên nền dextrose monohydrate và sodium butyrate. Bacillus ức chế Vibrio trong ruột, còn sodium butyrate là nguồn năng lượng giúp tế bào niêm mạc ruột tái tạo, nhờ vậy phân tôm dài, đặc, màu đen trở lại. Sản phẩm dùng cho các biểu hiện phân trắng, phân lỏng, đứt khúc, ruột xoắn, phân bã, phân vàng.
- Cho ăn định kỳ 25 ngày đầu: 3 – 4 g/kg thức ăn, 2 cữ/ngày.
- Từ ngày thứ 26: 4 – 6 g/kg thức ăn, 2 cữ/ngày.
- Khi tôm phân trắng, phân lỏng, đứt khúc: cắt 1 cữ ăn trong 1 ngày, sau đó giảm 50% lượng thức ăn và trộn 10 g Stop White/kg thức ăn, 4 cữ/ngày, liên tục 5 – 6 ngày. Có thể kết hợp Biotic Pro 10 ml/kg thức ăn cùng thời gian.

8. Biotic Pro: Men tiêu hóa dạng lỏng, tăng hấp thu, giảm FCR
Biotic Pro là men tiêu hóa dạng lỏng chứa Bacillus subtilis và Bacillus licheniformis, chai 500 ml, dễ trộn đều vào thức ăn mà không cần chất kết dính nhiều như dạng bột. Sản phẩm giúp tôm tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, hỗ trợ khi tôm ruột nhỏ, ruột lỏng, phân trắng, đứt khúc và giúp giảm FCR.
- Tôm nhỏ (dưới 30 ngày tuổi): 7 – 10 ml/kg thức ăn, 4 lần/ngày.
- Tôm lớn (từ 31 ngày tuổi): 5 – 7 ml/kg thức ăn, 3 lần/ngày.
- Khi tôm có dấu hiệu bệnh đường ruột: cắt 1 cữ, ngày tiếp theo cho ăn 50% lượng thức ăn; kết hợp Stop White 10 g/kg thức ăn, 4 cữ/ngày, liên tục 4 – 5 ngày; diệt khuẩn nước ao 2 lần cách nhau 24 giờ để tăng hiệu quả.

9. Green Max: Men vi sinh kết hợp thảo dược cho gan tụy và đường ruột
Green Max là men tiêu hóa kết hợp Bacillus spp. (B. licheniformis, B. subtilis) 1,0×10⁹ CFU/kg với thảo dược. Gan tụy và ruột tôm liên quan trực tiếp với nhau: độc tố Vibrio từ ruột đi ngược lên làm gan tụy sưng, nhạt màu, teo. Vì vậy Green Max hướng tới cả hai: ức chế Vibrio gây bệnh (liên quan TPD, gan tụy, phân trắng), kích thích lợi khuẩn Bacillus trong ruột phát triển, giúp tôm ăn nhiều, giảm hệ số thức ăn.
- Tôm nhỏ: 5 – 7 g/kg thức ăn, 2 – 3 lần/ngày.
- Tôm lớn: 3 – 5 g/kg thức ăn, 2 lần/ngày.
- Khi tôm có dấu hiệu gan xấu, phân trắng, ruột nhỏ, ruột lỏng, đứt khúc: tăng gấp đôi liều, cho ăn 4 lần/ngày, liên tục 4 đến 5 ngày.
Men tiêu hóa nào giúp tôm lớn nhanh, phục hồi sau bệnh và EHP?
Tôm “ăn nhiều mà không lớn” thường có hai nguyên nhân: một là hệ tiêu hóa bị tổn thương sau bệnh hoặc sau đợt kháng sinh; hai là nhiễm vi bào tử trùng EHP (Enterocytozoon hepatopenaei) làm gan tụy mất khả năng hấp thu. Hai dòng dưới đây xử lý đúng hai điểm nghẽn đó.
10. Bio Boom: Vi sinh, acid amin và thảo dược lên men giúp tôm tăng trọng
Bio Boom kết hợp Bacillus subtilis và amylase với acid amin thiết yếu (DL-Methionine 50.000 mcg/L, L-Threonine 45.000 mcg/L), vitamin E, vitamin C và dung môi là dịch chiết gừng, tỏi, nghệ. Methionine và threonine là hai acid amin tôm hay thiếu khi ăn thức ăn công nghiệp, bổ sung đủ giúp tôm lột xác đồng loạt, lớn đều cỡ. Vitamin C, E giúp tôm chịu stress khi môi trường biến động, còn phần vi sinh giúp phục hồi hệ lợi khuẩn đường ruột sau khi dùng kháng sinh.
- Định kỳ: 5 ml/kg thức ăn, 1 – 2 lần/ngày, dùng liên tục đến khi thu hoạch.
- Khi tôm có dấu hiệu gan tụy, ruột yếu, cần tăng sức đề kháng, tăng trọng: 10 ml/kg thức ăn, 3 đến 4 lần/ngày, liên tục 5 – 7 ngày.
- Giải độc, phục hồi đường ruột sau khi dùng kháng sinh: 10 ml/kg thức ăn, 2 lần/ngày, liên tục 3 ngày.
- Lắc kỹ trước khi dùng.

11. EHP Ấn: Enzyme tiêu hóa hỗ trợ tôm nhiễm EHP, chậm lớn
Cần nói rõ để bà con không hiểu nhầm: EHP Ấn không phải men vi sinh sống mà là tổ hợp enzyme tiêu hóa, gồm protease, amylase, cellulase, xylanase (mỗi loại tối thiểu 2.000 IU/kg) cùng sorbitol và inositol (mỗi loại 2.000 mg/kg).

Khi EHP phá hủy tế bào ống gan tụy, tôm không tự tiết đủ enzyme để tiêu hóa thức ăn, nên việc “tiêu hóa hộ” bằng enzyme bổ sung giúp tôm vẫn hấp thu được dinh dưỡng. Inositol tham gia chuyển hóa chất béo ở gan tụy, sorbitol hỗ trợ tăng tính ngon miệng. Hiện chưa có sản phẩm nào “diệt” được EHP trong cơ thể tôm, nên kiểm soát EHP vẫn phải bắt đầu từ con giống sạch bệnh và cải tạo ao kỹ; EHP Ấn là công cụ giúp tôm nhiễm nhẹ vẫn ăn và lớn.
- Định kỳ: 2 g/kg thức ăn, 1 lần/ngày, liên tục 3 ngày.
- Hỗ trợ đẩy lùi EHP: 5 g/kg thức ăn, 2 lần/ngày, liên tục 3 – 5 ngày.
- Hòa với lượng nước sạch vừa đủ, trộn đều với thức ăn, để khô 15 phút trước khi cho ăn. Nên áo thức ăn với chất kết dính để hạn chế thất thoát. Ngưng dùng 3 ngày trước thu hoạch.
Nên dùng men vi sinh cho tôm thẻ theo từng giai đoạn vụ nuôi như thế nào?
Dùng men vi sinh cho tôm thẻ hiệu quả là dùng đúng việc, đúng lúc, chứ không phải càng nhiều loại càng tốt. Bảng dưới đây là khung tham khảo; mật độ nuôi, độ mặn và tình trạng ao thực tế sẽ quyết định liều cụ thể.
| Giai đoạn | Việc chính | Men tạt ao | Men trộn ăn |
|---|---|---|---|
| Cải tạo ao, trước thả 2 ngày | Tạo nền vi sinh, gây màu | Bio Clear 40 lít dịch ủ/1.600 m³ hoặc Bio Enzym 250 g/3.000 m³ | Chưa cần |
| Tháng thứ 1 (0 – 30 ngày) | Giữ màu nước, phòng Vibrio sớm | Bio Clear 3 – 4 ngày/lần; Phage Pro liều phòng định kỳ | Stop White 3 – 4 g/kg; Biotic Pro 7 – 10 ml/kg |
| Tháng thứ 2 (31 – 60 ngày) | Hữu cơ tăng nhanh, tảo dễ nở hoa | Bio Enzym hoặc Bio 102 theo tình trạng tảo; G24 định kỳ với ao bạt | Stop White 4 – 6 g/kg; Green Max 3 đến 5 g/kg; Bio Boom 5 ml/kg |
| Tháng thứ 3 đến thu hoạch | Đáy nặng, khí độc cao, tôm cần tăng trọng | Bio Clear 2 – 3 ngày/lần; Bio Enzym xử lý đáy | Bio Boom 5 ml/kg; men đường ruột duy trì |
| Khi có sự cố | Nấm đồng tiền, Vibrio cao, phân trắng, EHP | G24 hoặc Bio G69 liều trị; Phage Pro liều gấp đôi | Stop White 10 g/kg + Biotic Pro; EHP Ấn 5 g/kg |
Lưu ý các mốc ngưng dùng trước thu hoạch in trên bao bì (thường là 3 ngày với G24, Bio Enzym, EHP Ấn) để đảm bảo tôm đạt yêu cầu khi bán cho nhà máy chế biến.
Những sai lầm nào khiến đánh men vi sinh “mất tiền mà không ăn thua”?
Nhiều bà con than “men vi sinh không hiệu quả”, nhưng khi kỹ sư xuống ao kiểm tra thì phần lớn là do cách dùng. Dưới đây là những lỗi gặp nhiều nhất ngoài thực tế:
- Đánh men ngay sau khi diệt khuẩn. Chlorine, iodine, BKC hay thuốc tím còn tồn dư sẽ giết luôn lợi khuẩn. Theo nhãn, không dùng hóa chất diệt khuẩn trước và sau 24 giờ; ao vừa dùng chlorine liều cao nên chờ lâu hơn và kiểm tra dư lượng trước khi đánh.
- Ủ men bằng nước máy hoặc dụng cụ dính chlorine. Với Bio Clear và Bio G69, đây là lỗi làm hỏng cả mẻ ủ.
- Ủ quá lâu hoặc ủ sai cách. Bio G69 chỉ nên ủ 4 đến 6 giờ, ủ kín, không sục khí; ủ quá lâu vi sinh hết thức ăn và suy yếu.
- Tạt men khi oxy thấp mà không chạy quạt. Bacillus là vi khuẩn hiếu khí, cần oxy để hoạt động; chính quá trình phân hủy hữu cơ cũng tiêu tốn oxy. Luôn chạy quạt khi đánh men.
- Đánh sai giờ. Men ổn định màu đánh sáng có nắng; men cắt tảo đánh đêm. Đánh cắt tảo giữa trưa dễ làm tảo sập, tụt oxy về đêm.
- Không điều chỉnh theo độ mặn. Độ mặn cao làm giảm hoạt lực vi sinh, cần tăng liều như hướng dẫn của Bio G69.
- Trộn men đường ruột chung lúc với kháng sinh. Kháng sinh sẽ diệt luôn lợi khuẩn trong men. Sau đợt kháng sinh mới là lúc cần bổ sung Bio Boom hoặc Biotic Pro để phục hồi hệ vi sinh ruột.
- Mua men trôi nổi, không rõ nguồn gốc. Bà con nên kiểm tra trên bao bì có số tiêu chuẩn cơ sở (TCCS), mã số lưu hành, tên và mật độ chủng vi sinh (CFU) rõ ràng; sản phẩm không ghi CFU thì không có căn cứ để tính liều.
Câu hỏi thường gặp về men vi sinh cho tôm
Men vi sinh cho tôm loại nào tốt nhất?
Không có một loại men “tốt nhất” cho mọi ao. Ao đáy bẩn, nhiều mùn bã nên ưu tiên Bio Enzym, Bio Clear; ao nhiều tảo độc dùng Bio 102; ao bạt có nấm đồng tiền dùng G24 hoặc Bio G69; tôm phân trắng dùng Stop White kết hợp Biotic Pro. Tốt nhất là loại đúng với vấn đề ao đang gặp và có ghi rõ chủng, mật độ vi sinh trên nhãn.
Bao lâu nên đánh men vi sinh cho ao tôm một lần?
Tùy sản phẩm và giai đoạn: nhóm xử lý nước thường 3 – 10 ngày/lần. Tháng nuôi thứ 3 trở đi hoặc ao công nghệ cao nên rút ngắn còn 2 – 3 ngày/lần vì lượng thức ăn và chất thải tăng mạnh. Men trộn ăn thì dùng hằng ngày theo cữ.
Đánh men vi sinh vào buổi sáng hay buổi tối?
Men ổn định màu nước, xử lý đáy nên đánh buổi sáng (9 – 10 giờ) khi có nắng và oxy cao. Men cắt tảo, chuyển màu nước nên đánh ban đêm (22 – 23 giờ). Dù đánh giờ nào cũng phải chạy quạt.
Có nên dùng men vi sinh cùng lúc với kháng sinh không?
Không nên trộn chung. Kháng sinh diệt cả lợi khuẩn trong men. Nên dùng men sau khi kết thúc liệu trình kháng sinh để phục hồi đường ruột, ví dụ Bio Boom 10 ml/kg thức ăn, 2 lần/ngày trong 3 ngày.
Men vi sinh có xử lý được khí độc NO2 không?
Men Bacillus giúp giảm khí độc gián tiếp bằng cách phân hủy hữu cơ, cắt nguồn sinh NH3. Riêng NO2 còn phụ thuộc hệ vi khuẩn nitrat hóa trong ao, độ kiềm và oxy. Khi NO2 đã cao, cần kết hợp tăng oxy, ổn định kiềm, giảm cho ăn và thay nước khi cần, không chỉ trông vào men.
Tôm thẻ và tôm sú dùng men vi sinh có khác nhau không?
Nguyên lý giống nhau, các sản phẩm trên dùng được cho cả hai. Khác biệt nằm ở mật độ nuôi: tôm thẻ thường nuôi dày hơn nên lượng chất thải lớn hơn, cần đánh men dày hơn, nhất là từ tháng thứ 2 trở đi.
Kết luận
Men vi sinh chỉ phát huy hiệu quả khi đúng sản phẩm, đúng mục đích và đúng thời điểm. Mỗi ao có điều kiện nước, đáy, mật độ nuôi và tình trạng tôm khác nhau, vì vậy liều dùng trong bài chỉ nên xem là khung tham khảo. Thay vì thấy ao có vấn đề mới tìm men để xử lý, bà con nên chủ động xây dựng quy trình từ đầu vụ, kết hợp ổn định môi trường, bảo vệ đường ruột và kiểm soát mầm bệnh.
Nếu ao đang có dấu hiệu bất thường như nước đổi màu, đáy đen, nấm bám bạt, Vibrio cao hoặc tôm phân trắng, bà con có thể gửi hình ảnh và chỉ số nước ao hoặc liên hệ Hotline 0982 266 640 để kỹ sư Green Bio tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng thực tế.
