Cá lóc bị lở loét thường là dấu hiệu của hội chứng lở loét EUS do nấm Aphanomyces invadans. Vết loét cũng có thể do vi khuẩn Aeromonas di động, nấm Fusarium oxysporum hoặc do vết cắn và xây xát bị nhiễm khuẩn kèm theo. Trên cá lóc, mỗi nguyên nhân để lại vết loét ở vị trí và hình dạng khác nhau. Đọc đúng vết loét trong 1-3 ngày đầu sẽ quyết định nên sát khuẩn nước, trộn kháng sinh hay chỉ cần phân cỡ lại đàn cá. Trong bài viết này, đội ngũ kỹ sư bệnh học Green Bio sẽ hướng dẫn người nuôi phân biệt từng nguyên nhân ngay tại ao và xử lý theo đúng nguyên nhân đó.

Cá lóc bị lở loét
Cùng tìm hiểu cách điều trị cá lóc bị lở loét

Cá lóc bị lở loét là dấu hiệu của những bệnh nào?

Lở loét trên cá lóc là một triệu chứng, không phải tên của một bệnh. Có ít nhất năm nhóm nguyên nhân gây ra vết loét trên da và cơ cá lóc:

  • Nấm Aphanomyces invadans gây hội chứng lở loét EUS.
  • Vi khuẩn Aeromonas di động gây xuất huyết rồi loét.
  • Nấm Fusarium oxysporum gây loét kèm mòn vây.
  • Vết cắn và xây xát bị nhiễm khuẩn kèm theo (bội nhiễm).
  • Ký sinh trùng bám da mở đường cho vi khuẩn.

Năm nhóm này có thể xuất hiện cùng lúc trong một ao. Vì vậy, cần xem cả đàn chứ không chỉ một cá thể. Tổng quan các bệnh khác như gan thận mủ hay đốm trắng nội tạng, người nuôi có thể xem trong bài bệnh thường gặp trên cá lóc.

Bệnh lở loét trên cá lóc
Bệnh lở loét trên cá lóc

Trong năm nhóm trên, EUS được quan tâm nhiều nhất vì đây là bệnh mang tính dịch theo mùa. Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH) xếp nhiễm A. invadans vào danh mục bệnh phải báo cáo và mô tả đặc trưng của nó: sợi nấm không vách ngăn xâm nhập vào cơ, gây phản ứng u hạt (theo Sổ tay chẩn đoán bệnh động vật thủy sản của WOAH). Nói cách khác, nấm EUS ăn vào thịt cá. Vết loét do vi khuẩn thường nông hơn và bắt đầu từ chỗ xuất huyết.

Một tác nhân ít được nhắc tới là nấm Fusarium oxysporum. PGS Tiến sĩ Phạm Minh Đức đã phân lập chủng F. oxysporum VL1.23 từ 62 mẫu cá lóc nuôi ở An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Hậu Giang và Cần Thơ. Chủng này được xác định là tác nhân chính gây lở loét và mòn vây trên các mẫu đó. Khi gây nhiễm thực nghiệm, tỷ lệ cá chết tích lũy đạt 93,3% sau 14 ngày (Tạp chí Khoa học Yersin). Vì vậy, gặp cá lóc vừa loét vừa mòn vây thì không nên mặc định là EUS.

Nguyên tắc chung về lở loét cho mọi loài cá (cá rô, cá trê, cá koi…) đã có trong bài cá bị lở loét. Phần dưới đây chỉ tập trung vào những gì riêng của cá lóc.

Cách kiểm tra nhanh tại ao?

Trước khi mua thuốc, người nuôi nên làm bốn việc trong khoảng 30 phút: vớt 5-10 con cá, xem vết loét, mổ 1-2 con và ghi lại diễn biến ao trong 7 ngày gần nhất. Khi đối chiếu với các dấu hiệu dưới đây, phần lớn trường hợp đã khoanh được nguyên nhân:

  • Đốm đỏ tròn, sau vài ngày lõm sâu vào thịt, tâm xám, mép thâm, xuất hiện sau đợt mưa lạnh: nghĩ tới EUS.
  • Xuất huyết lấm tấm ở gốc vây, quanh miệng và hậu môn, vảy dựng, bụng chướng, mổ ra thấy gan nhợt và thận sưng: nghĩ tới Aeromonas di động.
  • Vết loét kèm vây rách tưa dần từ mép vào, cá chết rải rác kéo dài: nghĩ tới Fusarium, cần soi mẫu để xác nhận.
  • Vết loét hình vòng cung hoặc vệt song song ở cuống đuôi, lưng, cạnh bụng, chỉ gặp ở những con nhỏ hơn trong đàn: nghĩ tới vết cắn do lệch cỡ.
  • Vết loét nhỏ, giữa có thân ký sinh trùng hình que cắm vào da, hoặc da nhiều nhớt bất thường: nghĩ tới trùng mỏ neo hoặc trùng bánh xe.

Một số dấu hiệu cho thấy không phải lở loét. Nếu cá có mảng trắng đục, da mất nhớt và mang trắng xám nhưng không có hố loét, khả năng cao là bệnh trắng da trên cá lóc do Flavobacterium columnare. Nếu cá chỉ nổi đốm đỏ trên da mà chưa có hố loét, hướng xử lý gần với bài cá bị đốm đỏ.

Cá lóc thở được khí trời nhờ cơ quan hô hấp phụ phía trên mang. Vì vậy, cá ngoi đầu không phải là dấu hiệu bệnh đáng tin như ở cá tra hay rô phi. Nên quan sát lúc cho ăn: cá bệnh đớp mồi chậm, bỏ mồi giữa chừng hoặc tách đàn nằm sát mép bờ phía cuối gió. Vớt mẫu ở đúng khu vực đó sẽ có kết quả chính xác hơn vớt ngẫu nhiên.

Vị trí vết loét trên thân cá lóc nói lên điều gì?

Đây là phần người nuôi thường bỏ qua nhưng lại giúp chẩn đoán nhanh nhất. Do tập tính săn mồi, cách nuôi và cấu tạo da, mỗi vùng trên thân cá lóc thường gắn với một vài nguyên nhân nhất định.

cá lóc bị bệnh lở loét
Cá lóc bị lở loét có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau

Vùng đầu và nắp mang

Vết loét ở đỉnh đầu, giữa hai mắt hoặc trên nắp mang, lõm sâu và có khi lộ cả xương, là kiểu tổn thương điển hình của EUS ở thể nặng. Người nuôi thường gọi là “thủng đầu”. Da đầu cá lóc mỏng và sát xương, nên khi sợi nấm ăn vào, vết loét nhanh chóng chạm tới xương sọ.

Cá lóc bị lở loét do EUS
Cá lóc bị lở loét do EUS

Thể này hiếm khi tự lành. Cá đã thủng đầu nên được vớt loại để giảm nguồn bào tử trong ao.

Mõm và hai bên hàm

Mõm trầy đỏ rồi loét gặp nhiều ở cá lóc nuôi vèo, lồng hoặc bể bạt. Cá lao vào thành lưới hoặc thành bể khi giật mình, khi tranh mồi hoặc khi kéo lưới lựa cá. Lúc đầu đây là tổn thương cơ học, sau đó vi khuẩn mới vào. Nếu cả đàn bị cùng một kiểu ở mõm mà nội tạng bình thường, cần xử lý thao tác nuôi trước, thuốc chỉ là phần phụ.

Hai bên lưng và thân

Đốm đỏ tròn, đường kính vài milimet đến hơn 1 cm, rải rác hai bên thân, tiến triển thành hố loét sâu là vị trí hay gặp của EUS ở cá lóc thịt. Nếu vết ở thân là những vệt dài song song hoặc hình vòng cung, nhiều khả năng đó là vết răng của cá lớn hơn trong đàn.

Gốc vây, quanh hậu môn và bụng

Xuất huyết lan dần thành vết loét nông quanh hậu môn và gốc vây bụng, kèm bụng chướng, nghiêng về nhiễm khuẩn Aeromonas. Nếu mổ thấy đốm trắng li ti trên gan, thận, lách, cần nghĩ tới bệnh đốm trắng nội tạng do Aeromonas schubertii. Bệnh này xử lý khác hẳn lở loét và đã được viết kỹ trong bài pillar.

Cuống đuôi và vây đuôi

Đây là vùng dễ gây nhầm lẫn nhất.

  • Vết loét cuống đuôi chỉ gặp ở cá nhỏ trong một đàn chênh lệch cỡ: thường là vết cắn.
  • Vây đuôi tưa dần từ mép vào, kèm vết loét gần đó: nghiêng về Fusarium hoặc thối vây do vi khuẩn.
  • Vây đuôi trắng đục, mất nhớt: quay lại khả năng trắng da.

Mẹo tại ao: vớt 10 con có vết loét và ghi vị trí vết trên từng con. Nếu trên 7 con vết loét nằm cùng một vùng, nguyên nhân thường chỉ có một. Nếu vết nằm rải rác khắp thân, nên tính đến khả năng EUS hoặc nhiều tác nhân cùng lúc.

Bảng phân biệt 5 nguyên nhân gây lở loét trên cá lóc

Tiêu chíEUS (A. invadans)Aeromonas di độngFusarium oxysporumVết cắn, xây xát bội nhiễmKý sinh trùng mở đường
Vị trí hay gặpĐầu, nắp mang, hai bên thânGốc vây, quanh miệng, hậu môn, bụngVây, nhất là vây đuôi, vùng thân gần vâyCuống đuôi, lưng, mõmBất kỳ, nhiều ở gốc vây và thân
Hình dạng vếtĐốm đỏ tròn, sau lõm sâu, tâm xám, mép thâmXuất huyết trước, loét nông sau, vảy dựngLoét kèm vây rách tưa, mép không đềuVòng cung, vệt song song hoặc vết trầyVết nhỏ, có thể thấy thân trùng cắm vào da
Nội tạngCó thể xuất huyết khi bội nhiễmGan nhợt, thận sưng, bụng có dịchThường ít thay đổi ở giai đoạn đầuBình thườngBình thường
Đàn cáNhiều cỡ cùng mắc, lây nhanh sau mưa lạnhCá yếu mắc trước, chết tăng khi nước xấuChết rải rác, kéo dàiChỉ cá nhỏ trong đàn lệch cỡNhiều cá ngứa, cọ mình
Soi mẫuSợi nấm không vách ngăn ăn sâu vào cơKhông thấy sợi nấm, cần nuôi cấy vi khuẩnSợi nấm có vách ngăn, bào tử hình lưỡi liềmKhông thấy tác nhân đặc hiệuThấy ký sinh trùng khi soi nhớt, soi da
Thời điểmCuối mùa mưa, đầu mùa khô, sau đợt nước lạnhQuanh năm, nhiều khi nắng nóng, đáy bẩnChưa ghi nhận mùa rõSau phân cỡ chậm, khi cho ăn thiếuKhi nước tù, mật độ cao

Điểm quan trọng nhất của bảng nằm ở hàng soi mẫu. Cả A. invadans và Fusarium đều là nấm, nhưng sợi nấm Fusarium có vách ngăn và có bào tử lớn hình lưỡi liềm rất dễ nhận ra dưới kính hiển vi. Sợi A. invadans không có vách ngăn và nằm sâu trong cơ. Vì vậy, chỉ cạo bề mặt vết loét thường không thấy sợi nấm EUS. Phải lấy mẫu cơ ở mép vết loét, nơi tiếp giáp giữa thịt lành và thịt hoại tử.

Nếu không có kính hiển vi, người nuôi có thể chụp rõ vết loét ở 3-5 con, chụp nội tạng một con đã mổ, rồi gửi kèm số đo pH, nhiệt độ nước và diễn biến thời tiết. Kỹ sư Green Bio sẽ đọc ảnh, khoanh nguyên nhân và chỉ cách lấy mẫu nếu cần gửi phòng xét nghiệm.

Vì sao cá lóc dễ lở loét hơn nhiều loài cá nuôi khác?

Cá lóc có bốn đặc điểm sinh học và cách nuôi khiến vết loét dễ xuất hiện và khó kiểm soát hơn nhiều loài cá khác.

  • Tập tính ăn thịt đồng loại: Khi đàn cá chênh lệch cỡ, cá lớn tấn công cá nhỏ, nhất là lúc cho ăn thiếu hoặc cho ăn không đều. Vết cắn tưởng nhỏ nhưng mở đường cho Aeromonas và bào tử nấm vào thịt. Vì vậy, ở nhiều ao cá lóc, phân cỡ đúng lúc có tác dụng phòng loét không kém thuốc.
  • Khả năng thở khí trời làm người nuôi chủ quan với chất lượng nước: Cá lóc vẫn sống được khi oxy hòa tan thấp, nên ao thường bị để đáy dày, nước đen lâu ngày. Cá không chết vì ngạt, nhưng Aeromonas trong nước tăng mạnh và lớp nhớt da của cá yếu đi. Khi đó chỉ cần một vết trầy cũng đủ thành vết loét. Ngưỡng oxy hòa tan trong ao nuôi vẫn cần theo dõi, dù cá lóc chịu được thiếu oxy tốt hơn các loài khác.
  • Cá lóc là loài nhạy cảm với EUS và bệnh này đi theo mùa nước lạnh: Ở Đồng bằng sông Cửu Long, các đợt bùng phát thường rơi vào cuối mùa mưa và đầu mùa khô, sau những trận mưa lớn làm nhiệt độ nước giảm đột ngột. Nghiên cứu trên cá lóc lai cho thấy vết loét EUS làm xáo trộn hệ vi khuẩn trên da, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh xâm nhập (theo nghiên cứu đăng trên PeerJ). Điều này giải thích vì sao ao EUS thường chuyển sang chết do bội nhiễm sau 5-7 ngày.
  • Thức ăn cá tạp: Ở các hộ còn dùng cá tạp, cá ươn hoặc rã đông nhiều lần làm thức ăn thừa phân hủy nhanh, tăng khí độc NH3 trong ao nuôi và kéo theo vi khuẩn đáy ao. Đổi sang thức ăn công nghiệp, hoặc ít nhất dùng cá tạp còn tươi và cho ăn vừa đủ, giảm rõ áp lực mầm bệnh.

Cách điều trị cá lóc bị lở loét theo từng nguyên nhân

Phác đồ tổng quát theo ngày đã có trong bài cá bị lở loét. Phần này chỉ nêu điểm khác biệt khi xử lý trên cá lóc, theo từng nguyên nhân đã khoanh ở trên. Việc chung cho mọi trường hợp là giảm 30-50% lượng thức ăn và vớt bỏ cá chết, cá loét nặng ngay trong ngày đầu.

Hội chứng lở loét trên cá lóc
Cách xử lý hội chứng lở loét trên các lóc

Khi nguyên nhân là EUS

EUS không có kháng sinh đặc trị vì tác nhân là một loại nấm nước (oomycete). Mục tiêu thực tế là chặn bào tử lây sang cá lành và giữ nước ổn định để cá tự phục hồi lớp da.

  • Ổn định nước: Sau mưa lạnh, bón vôi trong nuôi trồng thủy sản như CaCO3 hoặc dolomite, khoảng 1-2 kg/100 m³ tùy pH và độ kiềm. Mục đích là giữ pH không dao động mạnh giữa ngày và đêm.
  • Sát khuẩn nước: Cần một chất diệt được cả bào tử nấm lẫn vi khuẩn trong nước. Phối hợp glutaraldehyde và benzalkonium chloride (BKC) đáp ứng được cả hai yêu cầu. Đây là thành phần của Vua Diệt Khuẩn, liều 1 lít cho 2.000 m³ nước. Tạt đều lúc trời nắng, chạy quạt nước hoặc sục khí và không đánh liên tục nhiều ngày. Thời gian ngưng trước thu hoạch là 3 ngày.
  • Không dùng hóa chất cấm. Không dùng xanh malachite hoặc gentian violet để trị nấm, dù đây là những thứ từng được truyền tai là hiệu quả. Cá có tồn dư các chất này sẽ bị loại khỏi chuỗi tiêu thụ.
Vua diệt khuẩn đặc trị nhiễm khuẩn, nấm, ký sinh trùng
Vua Diệt Khuẩn đặc trị lở loét do nhiễm khuẩn, nấm, ký sinh trùng

Kháng sinh chỉ đặt ra khi vết loét EUS đã bị Aeromonas bội nhiễm. Dấu hiệu là cá xuất huyết lan rộng, bụng chướng và chết tăng sau 3-5 ngày dù nước đã ổn định.

Khi nguyên nhân là Aeromonas di động

Đây là trường hợp kháng sinh có vai trò thật sự. Aeromonas hydrophila và các loài vi khuẩn Aeromonas khác phân lập trên cá nuôi ở Đồng bằng sông Cửu Long thường kháng nhiều loại thuốc. Vì vậy, chọn thuốc theo thói quen hoặc theo hàng xóm rất dễ mất 5-7 ngày mà cá vẫn chết.

Nhóm phối hợp sulfonamide với trimethoprim có phổ tác dụng trên Aeromonas, Pseudomonas và Edwardsiella. Ghi chú về kháng sinh cotrim trong thủy sản giải thích vì sao hai hoạt chất này cần đi cùng nhau.

Marvatil chứa sulfadimidin và trimethoprim dạng vi bọc, có ghi rõ cá lóc trong đối tượng sử dụng. Liều điều trị là 5 g/kg thức ăn, cho ăn 2 lần/ngày, liên tục 4-5 ngày, hoặc 1 gói 200 g cho 3-5 tấn cá. Thời gian ngưng thuốc trước thu hoạch là 4 tuần.

Kháng sinh thế hệ mới Marvatil
Marvatil là kháng sinh chuyên đặc trị nhiễm trùng trên cá

Ở cá lóc, việc trộn thuốc có một điểm cần lưu ý. Cá bệnh đớp mồi kém trong khi cá khỏe tranh mồi mạnh. Nên trộn thuốc vào khoảng 20-30% khẩu phần ngày và cho ăn bữa có thuốc trước, để phần lớn thuốc vào được những con đang yếu. Nếu sau 2-3 ngày cá chết không giảm, cần đổi hướng điều trị dựa trên kháng sinh đồ, không nên tự tăng liều. Danh mục các loại thuốc kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản giúp người nuôi biết hoạt chất nào được phép dùng.

Một số vết loét có mùi tanh nồng, dịch nhầy xanh nhạt. Khi đó cần tính thêm khả năng nhiễm vi khuẩn Pseudomonas. Nhóm sulfonamide với trimethoprim cũng có phổ trên vi khuẩn này, nhưng vẫn nên kiểm tra kháng sinh đồ.

Khi nguyên nhân là nấm Fusarium

Hiện chưa có phác đồ đặc trị Fusarium được kiểm chứng trên cá lóc ở quy mô ao. Bất kỳ ai cam kết “trị dứt nấm Fusarium” đều cần được xem lại.

Hướng xử lý hợp lý là:

  • Vớt cá loét và mòn vây nặng để giảm nguồn bào tử.
  • Sát khuẩn nước ở liều trị.
  • Cải thiện đáy ao.
  • Theo dõi tỷ lệ chết hằng ngày.

Với cá giống, có thể tắm muối 2-3% trong 5-10 phút để giảm bào tử bám trên da. Một số nguyên tắc dùng thuốc trị nấm ngoài da trên cá được trình bày trong bài cách điều trị bệnh nấm thủy mi. Lưu ý rằng nấm thủy mi mọc thành búi bông trắng trên bề mặt, còn Fusarium ăn vào vây và tạo vết loét.

Khi nguyên nhân là vết cắn và xây xát

Trường hợp này thuốc chỉ là phần phụ. Việc chính là:

  • Phân cỡ lại đàn, tách những con lớn vượt đàn.
  • Cho ăn đủ và rải đều mồi để cá không dồn vào một góc.
  • Hạn chế kéo lưới khi trời nắng gắt.

Với cá nuôi vèo hoặc bể bạt, kiểm tra mép lưới và thành bể có chỗ sắc cạnh hay không. Khi vết cắn đã đỏ tấy, chỉ cần sát khuẩn nước một lần ở liều trị. Không cần trộn kháng sinh nếu nội tạng bình thường và cá vẫn ăn.

Khi bị ký sinh trùng

Nếu soi da thấy trùng mỏ neo trên cá hoặc nhớt có nhiều trùng bánh xe trên cá, phải diệt ký sinh trùng trước hoặc song song. Nếu chỉ sát khuẩn, vết loét sẽ tái lại vì da vẫn tiếp tục bị tổn thương. Nếu dùng công dụng thuốc tím trong nuôi trồng thủy sản để xử lý, không đánh chung ngày với chất sát khuẩn khác và cần chạy quạt liên tục vì thuốc tím làm giảm oxy trong nước.

Khi nào nên thu hoạch sớm thay vì điều trị tiếp?

Câu hỏi này ít bài nào đề cập nhưng người nuôi cá lóc thịt gần cỡ bán gặp rất thường xuyên. Câu trả lời phụ thuộc vào ba yếu tố: thời gian ngưng thuốc, giá cá có sẹo và tốc độ lan của bệnh.

  • Thời gian ngưng thuốc: Kháng sinh nhóm sulfonamide với trimethoprim cần 4 tuần. Ao đã trộn kháng sinh thì không thể bán trước mốc đó. Ngược lại, chất sát khuẩn nước như glutaraldehyde kết hợp BKC chỉ cần ngưng 3 ngày. Vì vậy, nếu cá đã gần cỡ bán và bệnh chưa có dấu hiệu bội nhiễm vào nội tạng, nên giữ hướng xử lý nước và vớt cá bệnh để giữ phương án bán sớm.
  • Giá cá có sẹo: Cá lóc thịt có vết loét hoặc sẹo lõm thường bị thương lái trừ giá hoặc loại ra. Một ao đang lan EUS với cá đã đạt cỡ bán, kéo dài điều trị thêm 4 tuần có thể làm tăng số cá mang sẹo nhiều hơn số cá cứu được.
  • Tốc độ lan: Nếu số cá có đốm đỏ mới tăng từng ngày dù đã ổn định nước và sát khuẩn, nên tính phương án thu hoạch có kiểm soát. Thu cá lành trước, tiêu hủy cá loét sâu, không bán cá có vết loét hở.

Đây là quyết định kinh tế của từng hộ nuôi. Người nuôi có thể gửi số lượng cá, cỡ cá, tỷ lệ cá có vết loét và lịch sử dùng thuốc để kỹ sư Green Bio cùng tính thời điểm ngưng thuốc và phương án phù hợp.

Giữ đàn cá lóc không tái lở loét sau đợt bệnh

Ao cá lóc từng bị lở loét thì nguồn bào tử nấm và vi khuẩn vẫn còn trong bùn đáy. Phòng tái phát cần tập trung vào những điểm riêng của cá lóc:

  • Phân cỡ định kỳ: Tách cá lớn vượt đàn để giảm vết cắn. Đây là việc riêng của ao cá lóc mà ao cá tra hay rô phi gần như không cần.
  • Chủ động trước mùa nước lạnh: Khi dự báo có mưa lớn kéo dài vào cuối mùa mưa, sát khuẩn nước ở liều định kỳ 1 lít cho 3.000-4.000 m³ và bổ sung vôi để giữ pH và độ kiềm trước khi nhiệt độ nước giảm.
  • Không cấp nước từ kênh có ao bệnh: Bào tử EUS theo nước kênh từ ao này sang ao khác. Cá chết phải được tiêu hủy, không thả xuống kênh.
  • Phục hồi đáy sau đợt sát khuẩn: Sau ít nhất 24 giờ kể từ khi đánh thuốc, bổ sung vi sinh Bacillus subtilis kết hợp enzyme protease để phân hủy mùn bã và giảm khí độc. Bio Enzym dùng liều 250 g cho 5.000 m³ nước, 7-10 ngày một lần. Ao ít thay nước thì tăng lên 250 g cho 2.000 m³ nước, 7 ngày một lần.
  • Bổ sung vitamin C vào thức ăn trong 5-7 ngày sau điều trị để hỗ trợ cá lành da.
Bio Enzym
Bio Enzym giúp xử lý đáy ao và khử khí độc

Kết luận

Khi cá lóc bị lở loét, chọn thuốc theo thói quen là sai lầm tốn kém nhất. Vết loét ở đầu sau mưa lạnh, vết xuất huyết quanh hậu môn, vết loét kèm mòn vây và vết cắn ở cuống đuôi là bốn trường hợp với bốn cách xử lý khác nhau. Đọc đúng vị trí vết loét, mổ kiểm tra nội tạng và soi mẫu khi cần sẽ giúp người nuôi tránh dùng kháng sinh không cần thiết và giữ được phương án bán cá đúng thời điểm.

Nếu ao đang có cá lóc bị loét, hãy gọi Hotline 0982 266 640 hoặc gửi ảnh vết loét, ảnh nội tạng và chỉ số nước ao để kỹ sư Green Bio đọc mẫu và tính liều theo thể tích ao thực tế. Kỹ sư cũng sẽ theo dõi ao trong những ngày sau điều trị. Khi đã xác định đúng nguyên nhân, người nuôi có thể đặt Vua Diệt Khuẩn, Marvatil hoặc xem thêm thuốc thủy sản cho cá của Green Bio.

Nhận tư vấn
Chat ngay
0982 266 640
GỌI NGAY