Kết quả giám sát dịch bệnh thủy sản tại một số vùng nuôi tôm ở Hà Tĩnh cho thấy vi bào tử trùng EHP đã xuất hiện tại nhiều địa phương. Đây là mầm bệnh nguy hiểm trên tôm, có khả năng lây lan nhanh và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu.
Theo thông tin từ cơ quan chuyên môn, qua quá trình giám sát tại các vùng nuôi tôm trên địa bàn tỉnh, có 5/20 mẫu tôm xét nghiệm cho kết quả dương tính với EHP. Các mẫu nhiễm được ghi nhận tại những vùng nuôi thuộc xã Thạch Khê, Mai Phụ, Kỳ Khang và Cẩm Trung.
EHP là bệnh ký sinh trùng nội bào trên tôm. Khi tôm nhiễm EHP, mầm bệnh có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng, khiến tôm chậm lớn, khó đạt kích cỡ thương phẩm như kỳ vọng. Đáng chú ý, hiện nay bệnh này chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc sử dụng kháng sinh để phòng hoặc trị EHP không mang lại hiệu quả, thậm chí có thể làm tôm chậm lớn hơn và làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh.
Theo ngành chuyên môn, EHP có thể lây lan qua nhiều con đường khác nhau. Mầm bệnh có thể truyền từ tôm bố mẹ sang con giống, hoặc lây từ cá thể nhiễm bệnh sang cá thể khỏe trong quá trình nuôi. Ngoài ra, môi trường nước nhiễm mầm bệnh, thức ăn tươi sống không kiểm soát và các vật chủ trung gian như giáp xác, giun nhiều tơ cũng có thể là nguồn phát tán EHP trong ao nuôi.

Trước nguy cơ lây lan, Chi cục Thủy sản Hà Tĩnh khuyến cáo người nuôi cần theo dõi chặt tình trạng sức khỏe tôm trong suốt vụ nuôi, đặc biệt tại những ao đã phát hiện mầm bệnh. Với các ao có dấu hiệu nhiễm EHP, người nuôi cần hạn chế thay nước, bố trí ao chứa nước thải riêng và có biện pháp ngăn tôm nhiễm bệnh phát tán ra môi trường xung quanh.
Công tác phòng bệnh cần được thực hiện ngay từ đầu vụ, bắt đầu từ khâu cải tạo ao. Sau mỗi vụ nuôi, ao cần được vệ sinh, xử lý đáy kỹ, sử dụng vôi bột và các biện pháp xử lý phù hợp để giảm nguy cơ tồn lưu mầm bệnh. Nguồn nước cấp vào ao cần được xử lý trước khi sử dụng, tránh đưa trực tiếp nước chưa qua kiểm soát vào ao nuôi.
Đối với nước cấp, ngành chuyên môn khuyến cáo nên lấy nước qua hệ thống túi lọc nhằm loại bỏ các sinh vật trung gian và hạn chế các đối tượng thủy sản khác xâm nhập vào ao. Nước trong ao lắng, ao chứa cần được khử trùng bằng chlorine với nồng độ từ 15 – 30 ppm hoặc sử dụng các biện pháp phù hợp nhằm tiêu diệt mầm bệnh và các tác nhân gây hại khác.
Con giống cũng là yếu tố then chốt trong phòng bệnh EHP. Người nuôi cần lựa chọn tôm giống khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng, đã được kiểm dịch và xét nghiệm không nhiễm EHP trước khi thả nuôi. Việc thả giống không qua kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ đưa mầm bệnh vào ao ngay từ giai đoạn đầu.
Trong quá trình nuôi, người nuôi cần hạn chế sử dụng thức ăn tươi sống không rõ nguồn gốc. Đồng thời, cần thực hiện nghiêm các biện pháp an toàn sinh học như kiểm soát người ra vào khu nuôi, khử trùng dụng cụ sau khi sử dụng, xử lý nước bổ sung trước khi cấp vào ao, quây lưới quanh bờ để hạn chế giáp xác xâm nhập và có biện pháp xua đuổi chim, cò tự nhiên.
Một khuyến cáo quan trọng khác là không chuyển tôm từ ao bệnh sang ao khác. Việc chuyển tôm giữa các ao khi chưa xác định rõ tình trạng dịch bệnh có thể làm mầm bệnh lây lan nhanh hơn, gây ảnh hưởng đến cả khu nuôi.
Ngành chuyên môn cũng lưu ý người nuôi cần kiểm tra tốc độ sinh trưởng của tôm sau khi thả giống. Nếu phát hiện tôm chết bất thường hoặc có biểu hiện chậm lớn, nhất là khoảng 25 ngày sau thả nuôi, cần thông báo kịp thời cho chính quyền địa phương hoặc cơ quan chuyên môn để được kiểm tra, xác định nguyên nhân và hướng dẫn xử lý.
Đối với những ao đã xuất hiện dịch bệnh, cần khử trùng toàn bộ dụng cụ, phương tiện và khu vực nuôi. Nước trong ao phải được xử lý bằng chlorine nồng độ 30 ppm trong thời gian 7 ngày trước khi xả ra môi trường. Bùn đáy ao và chất thải phát sinh trong quá trình nuôi cũng cần được thu gom, xử lý riêng nhằm hạn chế nguy cơ phát tán mầm bệnh sang các vùng nuôi lân cận.
Việc phát hiện EHP tại nhiều vùng nuôi tôm ở Hà Tĩnh là lời cảnh báo để người nuôi không chủ quan trong khâu phòng bệnh. Trong điều kiện chưa có thuốc đặc trị, kiểm soát con giống, nguồn nước, đáy ao và an toàn sinh học vẫn là những biện pháp quan trọng nhất để hạn chế rủi ro trong vụ nuôi.
Tham khảo thêm sản phẩm xử lý đáy ao tại Green Bio: Bio Clear
