Mùa mưa là giai đoạn môi trường ao tôm dễ biến động, đặc biệt là các chỉ tiêu liên quan đến pH, độ kiềm và khoáng trong nước. Khi mưa lớn kéo dài, nước ao bị pha loãng, lượng khoáng suy giảm, khiến độ kiềm có thể tụt nhanh. Nếu không theo dõi và điều chỉnh kịp thời, tôm dễ bị stress, giảm ăn, chậm lớn và tăng nguy cơ phát sinh bệnh.

Trong ao nuôi tôm, độ kiềm giữ vai trò như hệ đệm của nước, giúp hạn chế tình trạng pH dao động mạnh giữa ngày và đêm. Khi độ kiềm duy trì ở mức phù hợp, môi trường ao ổn định hơn, tôm thuận lợi cho quá trình sinh trưởng, lột xác và hấp thu khoáng. Ngoài ra, các thành phần bicarbonate và carbonate trong nước còn hỗ trợ hoạt động của tảo và hệ vi sinh có lợi trong ao nuôi.

Bà con cần kiểm soát độ kiềm trong ao nuôi

Theo khuyến cáo kỹ thuật, độ kiềm thích hợp đối với tôm thẻ chân trắng thường ở khoảng 100 – 150 mg CaCO₃/lít, trong khi tôm sú phù hợp ở khoảng 80 – 120 mg CaCO₃/lít. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, yếu tố quan trọng không chỉ là chỉ số cao hay thấp tại một thời điểm, mà còn là sự ổn định của độ kiềm trong suốt quá trình nuôi.

Vào mùa mưa, độ kiềm trong ao có thể giảm do nhiều nguyên nhân. Nước mưa thường có hàm lượng khoáng thấp, thậm chí mang tính axit nhẹ, khi đổ xuống ao sẽ làm loãng các ion bicarbonate và carbonate. Những ao có mực nước thấp hoặc vùng nuôi độ mặn thấp thường chịu tác động rõ hơn sau các đợt mưa kéo dài.

Bên cạnh tác động trực tiếp từ nước mưa, sự biến động của tảo cũng ảnh hưởng đến độ kiềm. Những ngày mưa âm u kéo dài làm ánh sáng giảm, tảo phát triển không ổn định hoặc có thể xảy ra tảo tàn. Ngược lại, khi nắng xuất hiện sau mưa, tảo có thể bùng lên nhanh, khiến môi trường ao thay đổi thất thường.

Một nguyên nhân khác là lượng chất hữu cơ tích tụ ở đáy ao. Thức ăn dư, phân tôm và xác tảo khi phân hủy sẽ tiêu tốn bicarbonate trong nước, từ đó làm độ kiềm giảm dần. Nếu đáy ao không được quản lý tốt, áp lực môi trường tăng lên, kéo theo nguy cơ phát sinh khí độc như NH₃ và H₂S.

Để hạn chế rủi ro trong mùa mưa, người nuôi cần kiểm tra độ kiềm định kỳ, tối thiểu 1 – 2 lần mỗi tuần và tăng tần suất kiểm tra sau các trận mưa lớn. Việc theo dõi song song độ kiềm và pH sẽ giúp bà con đánh giá nhanh mức độ ổn định của ao, từ đó có hướng điều chỉnh phù hợp.

Khi phát hiện độ kiềm xuống thấp, bà con cần bổ sung khoáng có chứa bicarbonate hoặc carbonate để nâng kiềm. Tuy nhiên, việc điều chỉnh nên thực hiện từ từ, tránh nâng quá nhanh trong thời gian ngắn vì có thể làm tôm bị sốc. Tùy vào độ mặn, nguồn nước và mô hình nuôi, người nuôi nên lựa chọn loại khoáng phù hợp để đạt hiệu quả ổn định hơn.

Ngoài bổ sung khoáng, việc duy trì mực nước đủ sâu cũng giúp giảm tác động trực tiếp của nước mưa lên ao. Trong các đợt mưa kéo dài, bà con cần chủ động điều tiết nước, kiểm tra các chỉ tiêu môi trường trước và sau mưa, đồng thời hạn chế thay nước đột ngột nếu nguồn nước cấp chưa được kiểm tra kỹ.

Quản lý đáy ao cũng là yếu tố quan trọng để giữ độ kiềm ổn định. Bà con nên kiểm soát lượng thức ăn, tránh dư thừa, định kỳ xử lý bùn đáy và sử dụng chế phẩm sinh học phù hợp để hỗ trợ phân hủy hữu cơ. Khi nền đáy sạch hơn, hệ vi sinh hoạt động hiệu quả hơn, áp lực lên môi trường nước cũng giảm.

Trong mùa mưa, độ kiềm không nên được xem là chỉ tiêu phụ mà cần được theo dõi thường xuyên cùng với pH, ôxy hòa tan, độ mặn và khí độc. Ao có độ kiềm ổn định sẽ giúp tôm ít bị sốc hơn trước các biến động thời tiết, hỗ trợ quá trình lột xác, bắt mồi và phát triển tốt hơn trong suốt vụ nuôi.

Nhận tư vấn
Chat ngay
0982 266 640
GỌI NGAY