Xuất khẩu tôm hùm bông của Việt Nam đang đứng trước yêu cầu điều chỉnh mạnh hơn về thị trường, truy xuất nguồn gốc và định hướng phát triển dài hạn. Trong bối cảnh xuất khẩu thủy sản 6 tháng đầu năm 2026 đạt hơn 5,7 tỷ USD, tăng gần 13%, nhóm hàng tôm tiếp tục giữ vai trò quan trọng với kim ngạch hơn 2 tỷ USD. Tuy nhiên, phía sau kết quả tăng trưởng là những thách thức không nhỏ đối với các mặt hàng giá trị cao như tôm hùm bông.
Thị trường Trung Quốc vẫn là điểm đến lớn của thủy sản Việt Nam, đặc biệt khi nhu cầu nhập khẩu thủy sản tại thị trường này tăng mạnh. Theo số liệu được dẫn từ Shrimp Insights, riêng tháng 4/2026, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 93.000 tấn tôm, tăng hơn 30% so với cùng kỳ; lũy kế 4 tháng đạt hơn 343.000 tấn, trị giá gần 1,8 tỷ USD. Đây là tín hiệu cho thấy nhu cầu tiêu thụ tôm và thủy sản cao cấp tại Trung Quốc vẫn còn dư địa lớn.
Đối với tôm hùm, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 858 triệu USD, tăng hơn 200% so với năm trước. Trong đó, Trung Quốc chiếm tới khoảng 845 triệu USD, gần như toàn bộ giá trị xuất khẩu của ngành hàng này. Việt Nam cũng được ghi nhận là nhà cung cấp tôm hùm lớn nhất cho Trung Quốc với sản lượng hơn 24.000 tấn, chiếm khoảng 1/3 thị phần.

Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá lớn vào một thị trường khiến ngành tôm hùm dễ chịu tác động khi chính sách nhập khẩu thay đổi. Với tôm hùm bông, yêu cầu liên quan đến việc chứng minh nguồn gốc giống nhân tạo thế hệ F2 đang tạo áp lực lớn cho hoạt động xuất khẩu, trong khi sản xuất giống tôm hùm bông nhân tạo đến thế hệ F2 hiện vẫn chưa được thương mại hóa rộng rãi trên thế giới.
Trước tình hình này, vấn đề đặt ra không chỉ là tháo gỡ vướng mắc trước mắt mà còn là xây dựng hướng đi bền vững hơn cho toàn ngành. Các cơ quan chuyên môn cho rằng cần tiếp tục trao đổi với phía Trung Quốc để làm rõ cơ sở khoa học và yêu cầu kỹ thuật liên quan đến nguồn giống, từ đó duy trì hoạt động thương mại ổn định, hạn chế đứt gãy chuỗi cung ứng.
Song song với việc làm rõ các quy định, ngành tôm hùm Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa thị trường. Ngoài Trung Quốc, các thị trường có giá trị cao như Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ và Liên minh châu Âu vẫn là những hướng đi tiềm năng nếu sản phẩm đáp ứng được tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, bảo quản và chế biến sâu.
Ở góc độ sản xuất, việc quản lý vùng nuôi, cấp mã số cơ sở nuôi và kiểm soát nguồn giống sẽ ngày càng quan trọng. Đây không chỉ là yêu cầu từ thị trường nhập khẩu mà còn là nền tảng để nâng cao tính minh bạch, giảm rủi ro thương mại và tăng sức cạnh tranh cho tôm hùm Việt Nam trong dài hạn.
Trong khi đó, ngành tôm nói chung vẫn còn chịu áp lực từ các rào cản thương mại tại thị trường Mỹ. Kết quả sơ bộ kỳ rà soát hành chính lần thứ 20 của Bộ Thương mại Mỹ công bố ngày 13/5/2026 cho thấy một số doanh nghiệp tôm Việt Nam bị áp mức thuế chống bán phá giá sơ bộ từ 6,3% đến 10,76%, còn nhóm doanh nghiệp hưởng mức thuế riêng chịu mức 7,56%. Diễn biến này tiếp tục đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải nâng chất lượng sản phẩm, kiểm soát chi phí và thích ứng linh hoạt hơn với thị trường xuất khẩu.
Nhìn chung, câu chuyện tôm hùm bông cho thấy ngành thủy sản Việt Nam không thể chỉ dựa vào lợi thế sản lượng và nhu cầu từ một thị trường lớn. Muốn phát triển ổn định, ngành hàng cần đi theo hướng minh bạch nguồn gốc, chủ động công nghệ giống, mở rộng thị trường và tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến có giá trị cao.
