Vĩnh Long đang đẩy mạnh phát triển nuôi tôm công nghệ cao, tập trung vào các mô hình thâm canh, kiểm soát môi trường và nâng cao hiệu quả sản xuất. Hướng đi này được xem là giải pháp quan trọng giúp người nuôi chủ động hơn trước biến động thời tiết, dịch bệnh và chi phí đầu vào.
Vĩnh Long là địa phương có nhiều tiềm năng phát triển thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm nước lợ. Với lợi thế vùng ven biển rộng, hoạt động nuôi trồng thủy sản tại tỉnh tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp. Trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng sản lượng thủy sản toàn tỉnh đạt hơn 477.000 tấn, trong đó sản lượng nuôi trồng đạt hơn 352.000 tấn, chiếm gần 74% tổng sản lượng thủy sản. Những con số này cho thấy nuôi trồng thủy sản vẫn là một trong những thế mạnh lớn của địa phương.
Ở nhóm tôm nước lợ, diện tích thả nuôi đạt hơn 65.000 ha, tương đương hơn 91% kế hoạch năm. Riêng tôm thẻ chân trắng nuôi ứng dụng công nghệ cao đạt hơn 6.300 ha, sản lượng trên 88.000 tấn. Đây là tín hiệu cho thấy mô hình nuôi tôm hiện đại đang ngày càng được người dân quan tâm và mở rộng, nhất là trong bối cảnh nghề nuôi tôm đòi hỏi khả năng kiểm soát ao nuôi tốt hơn so với trước.

Điểm nổi bật của nuôi tôm công nghệ cao là người nuôi có thể chủ động hơn trong quá trình quản lý môi trường, xử lý nước, kiểm soát đáy ao, theo dõi sức khỏe tôm và phòng ngừa dịch bệnh. Thay vì phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, các hộ nuôi áp dụng mô hình thâm canh có thể theo dõi ao sát hơn, phát hiện bất thường sớm hơn và xử lý kịp thời khi môi trường ao biến động. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm rủi ro, nâng tỷ lệ sống và cải thiện năng suất.
Tại một số vùng nuôi trọng điểm, nhiều hộ dân đã mạnh dạn đầu tư ao nuôi công nghiệp, áp dụng quy trình nuôi khép kín và từng bước chuyển đổi từ phương thức truyền thống sang mô hình hiện đại hơn. Ở phường Trường Long Hòa, diện tích nuôi thủy sản đạt hơn 4.400 ha, trong đó có hơn 260 hộ nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh với diện tích trên 560 ha. Việc mở rộng mô hình này cho thấy người nuôi đang dần thay đổi tư duy sản xuất, chú trọng nhiều hơn đến kỹ thuật, quản lý ao và hiệu quả dài hạn.
Bên cạnh tôm thẻ chân trắng thâm canh, một số hộ vẫn duy trì mô hình nuôi tôm sú quảng canh cải tiến nhằm tận dụng điều kiện tự nhiên và ổn định nguồn thu. Sự kết hợp giữa các mô hình nuôi khác nhau giúp người dân linh hoạt hơn trong sản xuất, đồng thời giảm bớt áp lực khi thị trường hoặc môi trường nuôi có biến động. Với những hộ có điều kiện đầu tư tốt, mô hình nuôi công nghệ cao có thể mang lại hiệu quả kinh tế khá rõ, nhất là khi kiểm soát được dịch bệnh và chất lượng ao nuôi.
Thực tế tại địa phương cho thấy, một số mô hình nuôi tôm công nghiệp hai giai đoạn đã ghi nhận hiệu quả tích cực. Có hộ nuôi đạt năng suất khoảng 7–10 tấn/ao sau mỗi vụ kéo dài khoảng 4 tháng; trong điều kiện thuận lợi, lợi nhuận có thể đạt khoảng 400 triệu đồng/ao. Đây là mức hiệu quả đáng chú ý, tạo động lực để nhiều hộ tiếp tục đầu tư, cải tạo ao và áp dụng kỹ thuật mới vào sản xuất.
Tuy nhiên, quá trình phát triển nuôi tôm công nghệ cao vẫn còn không ít khó khăn. Biến đổi khí hậu, thời tiết thất thường, dịch bệnh, giá thức ăn và vật tư đầu vào đều là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vụ nuôi. Trong 6 tháng đầu năm 2026, toàn tỉnh ghi nhận hơn 580 ha thủy sản bị thiệt hại, tương đương khoảng 2,78% diện tích thả nuôi. Riêng tôm nước lợ, thiệt hại thường xuất hiện ở giai đoạn 20–50 ngày tuổi, liên quan đến các bệnh như đốm trắng, đỏ thân, gan tụy và đường ruột.
Ngoài yếu tố kỹ thuật, hạ tầng phục vụ vùng nuôi cũng là vấn đề cần được quan tâm. Khi giao thông, hệ thống cấp thoát nước hoặc thủy lợi chưa đồng bộ, người nuôi sẽ gặp khó trong việc vận chuyển con giống, thức ăn, vật tư và tôm thương phẩm. Điều này có thể làm tăng chi phí sản xuất, giảm sức cạnh tranh và ảnh hưởng đến khả năng mở rộng mô hình nuôi thâm canh mật độ cao.
Để nuôi tôm công nghệ cao phát triển ổn định hơn, địa phương cần tiếp tục quy hoạch vùng nuôi, đầu tư hạ tầng, hoàn thiện hệ thống thủy lợi và thúc đẩy liên kết giữa người nuôi, doanh nghiệp, cơ sở cung ứng vật tư và đơn vị thu mua. Khi vùng nuôi được tổ chức bài bản, người dân sẽ có điều kiện kiểm soát môi trường tốt hơn, giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng tôm thương phẩm.
Trong thời gian tới, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật, chuyển đổi số trong quản lý ao nuôi và sử dụng các giải pháp sinh học an toàn sẽ tiếp tục là hướng đi cần thiết. Khi người nuôi chủ động quản lý môi trường, chăm sóc sức khỏe tôm và phòng bệnh từ sớm, nuôi tôm công nghệ cao sẽ có thêm điều kiện phát triển bền vững, góp phần nâng cao giá trị ngành thủy sản tại Vĩnh Long.
