Khi các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến sản xuất có trách nhiệm, phúc lợi động vật đang dần trở thành yêu cầu quan trọng đối với ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam. Không chỉ liên quan đến yếu tố nhân đạo, tiêu chí này còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, khả năng đạt chứng nhận quốc tế và sức cạnh tranh của thủy sản xuất khẩu.
Nuôi trồng thủy sản Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển mới. Nếu trước đây ngành tập trung nhiều vào sản lượng, mở rộng diện tích và tăng năng suất, thì hiện nay yêu cầu của thị trường đang buộc doanh nghiệp và người nuôi phải chú ý nhiều hơn đến chất lượng, môi trường, truy xuất nguồn gốc và phúc lợi động vật. Đây là nội dung được nhấn mạnh tại cuộc họp tham vấn kỹ thuật về xây dựng lộ trình cải thiện phúc lợi động vật do Cục Thủy sản và Kiểm ngư phối hợp với Trung tâm Bảo tồn Sinh vật biển và Phát triển cộng đồng tổ chức ngày 29/6 tại Hà Nội.
Theo thông tin tại cuộc họp, Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có vai trò lớn trong nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản, chiếm khoảng 6% sản lượng nuôi toàn cầu. Các mặt hàng chủ lực như tôm nước lợ, cá tra, cá rô phi, nhuyễn thể và rong biển đã xuất hiện tại hơn 50 thị trường, trong đó có Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Đây là lợi thế lớn, nhưng cũng đồng nghĩa với việc thủy sản Việt Nam phải đáp ứng ngày càng nhiều tiêu chuẩn mới từ các thị trường nhập khẩu.

Năm 2025, sản lượng nuôi trồng thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 6,1 triệu tấn, chiếm hơn 61% tổng sản lượng thủy sản cả nước và đóng góp trên 60% giá trị xuất khẩu toàn ngành. Trong 6 tháng đầu năm 2026, sản lượng nuôi tiếp tục ghi nhận mức tăng 7,2% so với cùng kỳ, trong khi kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 5,7 tỷ USD, tăng 13%. Những con số này cho thấy nuôi trồng thủy sản vẫn là trụ cột quan trọng, nhưng để tăng trưởng bền vững, ngành không thể chỉ dựa vào sản lượng.
Trong bối cảnh đó, phúc lợi động vật đang trở thành một tiêu chí đáng chú ý. Nhiều thị trường lớn đã đưa nội dung này vào quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn sản xuất. Liên minh châu Âu, Anh, Australia, New Zealand và một số quốc gia khác đã có quy định liên quan đến bảo vệ cá và một số loài giáp xác trong quá trình nuôi, vận chuyển và giết mổ. Tại châu Á, Thái Lan và Hàn Quốc cũng đã ban hành các quy định riêng đối với tôm nuôi.
Không chỉ các quốc gia nhập khẩu, nhiều hệ thống chứng nhận quốc tế cũng đang cập nhật yêu cầu về phúc lợi động vật. Từ năm 2025, tiêu chuẩn ASC đã bổ sung các yêu cầu về sức khỏe và phúc lợi đối với cá nuôi, đồng thời sẽ áp dụng bắt buộc đối với tôm trong thời gian tới. Các bộ tiêu chuẩn như GlobalG.A.P. và BAP cũng liên tục cập nhật quy định liên quan đến chăm sóc, vận chuyển, thu hoạch và giết mổ nhân đạo. Điều này cho thấy phúc lợi động vật không còn là khuyến nghị mang tính tự nguyện, mà đang dần trở thành điều kiện để duy trì thị trường xuất khẩu.
Đối với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, việc đáp ứng các yêu cầu này sẽ giúp nâng cao khả năng cạnh tranh, giữ vững chứng nhận quốc tế và tạo niềm tin với người mua. Khi vật nuôi được quản lý trong điều kiện phù hợp, hạn chế căng thẳng, kiểm soát tốt mật độ, môi trường và quá trình thu hoạch, chất lượng sản phẩm cũng có cơ sở được cải thiện. Ngược lại, nếu chậm thích ứng, sản phẩm thủy sản có thể gặp thêm rào cản kỹ thuật tại các thị trường khó tính.
Hiện nay, Việt Nam đã có một số quy định liên quan đến đối xử nhân đạo với động vật thủy sản, đồng thời nhiều doanh nghiệp lớn cũng từng bước áp dụng tiêu chuẩn quốc tế trong sản xuất. Tuy nhiên, ngành vẫn còn thiếu bộ tiêu chuẩn và chỉ số đánh giá riêng về phúc lợi động vật thủy sản. Một số nội dung như vận chuyển, gây ngất trước giết mổ, kiểm soát mật độ nuôi và hướng dẫn kỹ thuật cụ thể vẫn cần được hoàn thiện để người nuôi và doanh nghiệp có cơ sở áp dụng thống nhất.
Trong thời gian tới, việc xây dựng lộ trình phù hợp với điều kiện Việt Nam là rất cần thiết. Trước mắt, ngành cần đánh giá thực trạng ở các đối tượng nuôi chủ lực, tăng cường tập huấn cho người nuôi và doanh nghiệp, xây dựng tiêu chuẩn quốc gia, hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật và gắn phúc lợi động vật với hệ thống chứng nhận, truy xuất nguồn gốc. Bên cạnh đó, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ trong khâu vận chuyển, thu hoạch và chế biến để giảm rủi ro cho vật nuôi, đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu thị trường.
Một số mô hình sản xuất trong nước đã bắt đầu đi theo hướng này. Chẳng hạn, mô hình nuôi tôm dưới tán rừng tại Cà Mau được triển khai với mật độ phù hợp, sử dụng con giống sạch bệnh, kiểm soát chất lượng môi trường và dùng thức ăn đạt chứng nhận ASC. Những cách làm như vậy cho thấy phúc lợi động vật không tách rời hiệu quả sản xuất, mà có thể trở thành một phần trong chiến lược nâng cao giá trị thủy sản Việt Nam.
Nhìn chung, phúc lợi động vật đang trở thành xu hướng tất yếu trong nuôi trồng thủy sản toàn cầu. Với Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Nếu chủ động xây dựng tiêu chuẩn, cải thiện quy trình kỹ thuật và nâng nhận thức trong toàn chuỗi sản xuất, thủy sản Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để phát triển bền vững, đáp ứng tốt hơn các thị trường xuất khẩu và xây dựng hình ảnh ngành hàng có trách nhiệm trong giai đoạn mới.
