Marvatil – Kháng sinh cho Cá Ếch Tôm (Trimethoprim + Sulfadimidin)

Chứng nhận:
GMPGMP
ISO 9001ISO 9001
Hợp QuyHợp Quy
Kiểm NghiệmKiểm Nghiệm
Công BốCông Bố
SKU: BIO88
Thương hiệu: GREEN BIO
Lượt bán: 1572

Giá gốc là: 350.000 ₫.Giá hiện tại là: 270.000 ₫.

Số lượng:
Dung tích 200g
Kiểu dáng Chai
Số lượng:
Mua ngay
*Gọi ngay Hotline hoặc để lại tin nhắn để được các chuyên gia nông nghiệp của Green Bio hỗ trợ!

Khuyến mại được áp dụng
  • icon-sale-tag
    Mua 3 tặng 1 (giá 810.000đ)
  • icon-sale-tag
    Mua 5 tặng 2 (giá 1.350.000đ)
  • icon-sale-tag
    Mua 10 tặng 5 (giá 2.700.000đ)
  • icon-sale-tag
    Mua thùng chiết khấu 45%

Một vụ nuôi thất bại thường không bắt đầu từ thiên tai, mà bắt đầu từ một đốm đỏ nhỏ trên thân cá hoặc một chiếc gan tụy nhợt màu bị bỏ qua trong vài ngày đầu. Với người nuôi tôm cá, việc nhận diện đúng bệnh và chọn đúng phác đồ kháng sinh không còn là kiến thức lý thuyết, mà là quyết định sống còn cho cả ao nuôi lẫn dòng vốn đã đổ vào con giống, thức ăn, nhân công suốt một mùa vụ. Marvatil là dòng kháng sinh vi bọc thế hệ mới của Green Bio, kết hợp SulfadimidinTrimethoprim theo cơ chế ức chế kép, được nghiên cứu để đặc trị các bệnh nhiễm khuẩn do Vibrio, Aeromonas, Pseudomonas và Edwardsiella gây ra trên tôm, cá và ếch. Bài viết dưới đây phân tích cơ chế tác động, chỉ định điều trị theo từng nhóm bệnh, liều dùng chuẩn kỹ thuật và nguyên tắc dùng kháng sinh an toàn để hạn chế tình trạng kháng thuốc đang ngày càng phổ biến trong ngành thủy sản.

Công dụng nổi bật của Marvatil

  • Đặc trị nhiễm khuẩn do Vibrio, Aeromonas, Pseudomonas, Edwardsiella trên tôm, cá, ếch
  • Dứt điểm xuất huyết, gan thận mủ, lở loét, trắng mình, lồi mắt trên cá
  • Xử lý phân trắng do vi khuẩn Vibrio trên tôm
  • Trị chướng hơi, quẹo cổ, mù mắt trên ếch
  • Công nghệ vi bọc độc quyền giúp hoạt chất hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, kéo dài thời gian tác dụng, giảm số lần trộn thuốc
  • Cơ chế khóa kép Sulfadimidin kết hợp Trimethoprim, mở rộng phổ kháng khuẩn, hạn chế nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc
  • Giúp vật nuôi phục hồi nhanh, giảm hao hụt, rút ngắn thời gian điều trị, tiết kiệm chi phí vụ nuôi

Marvatil là gì? Giải pháp đặc trị nhiễm khuẩn thế hệ mới cho tôm cá ếch

Marvatil là sản phẩm thuốc thú y thủy sản dạng bột, được Green Bio phát triển dựa trên sự phối hợp giữa hai hoạt chất kháng khuẩn thuộc nhóm SulfonamideDiaminopyrimidine. Sản phẩm mang số đăng ký lưu hành DNT.S14-11, đóng gói 250 g mỗi lon, chỉ dùng trong thú y thủy sản theo đúng quy định của Cục Thú y.

Điểm khác biệt của Marvatil nằm ở công nghệ vi bọc, hoạt chất kháng sinh được bao bọc trong lớp vi cầu giúp hạn chế phân hủy khi đi qua môi trường acid dạ dày, từ đó phóng thích ổn định và duy trì nồng độ diệt khuẩn lâu hơn trong máu và các mô đích như gan, thận, đường ruột. Nhờ vậy Marvatil có thể đặc trị đồng thời nhiều nhóm bệnh khó chữa: gan thận mủ, xuất huyết, trắng mình, lở loét, lồi mắt trên cá; hoại tử gan tụy, đỏ thân, đục cơ, phân trắng do vi khuẩn trên tôm; chướng hơi, quẹo cổ, mù mắt trên ếch. Sản phẩm được khuyến nghị sử dụng cho cá tra, cá basa, cá trê, cá lóc, rô phi, điêu hồng, tôm thẻ, tôm sú, ếch và lươn.

Thành phần Martival và cơ chế khóa kép ức chế vi khuẩn gây bệnh

Trong 100 g sản phẩm, Marvatil chứa Sulfadimidin (Sulfamonomethoxin) hàm lượng 200g, Trimethoprim hàm lượng 40g cùng tá dược vừa đủ 100 g. Tỷ lệ phối hợp này được xây dựng theo nguyên tắc hiệp đồng dược lý, giúp thuốc phát huy tác dụng diệt khuẩn thay vì chỉ kìm khuẩn đơn lẻ như khi dùng một hoạt chất riêng rẽ.

Về bản chất sinh học, vi khuẩn không hấp thu trực tiếp acid folic từ môi trường như tế bào vật chủ mà buộc phải tự tổng hợp qua chuỗi phản ứng PABA chuyển hóa thành DHFA, rồi thành DHF, cuối cùng thành THF, dạng hoạt tính cần thiết để tổng hợp DNA và nhân đôi tế bào. Sulfadimidin có cấu trúc tương tự PABA nên cạnh tranh và chiếm chỗ trên enzyme dihydropteroate synthase, chặn đứng bước đầu của chuỗi phản ứng. Trimethoprim tác động ở bước sau, ức chế enzyme dihydrofolate reductase khiến vi khuẩn không thể chuyển DHF thành THF. Hai điểm chặn liên tiếp trên cùng một con đường chuyển hóa tạo ra hiệu ứng hiệp lực thật sự: vi khuẩn bị cắt đứt hoàn toàn nguồn acid folic, mất khả năng tổng hợp DNA để nhân lên và bị tiêu diệt thay vì chỉ ngừng phát triển tạm thời.

Chính cơ chế khóa kép này giúp Marvatil mở rộng phổ kháng khuẩn, có hiệu lực tốt trên nhóm vi khuẩn Gram âm như Aeromonas hydrophila, Edwardsiella ictaluri, Vibrio spp., Enterobacter và nhóm Gram dương như Streptococcus, Staphylococcus. Đồng thời, phối hợp hai cơ chế khác nhau cũng làm giảm đáng kể nguy cơ vi khuẩn phát sinh chủng đề kháng so với việc dùng một loại kháng sinh đơn lẻ kéo dài, vốn là tình trạng đang khiến nhiều vùng nuôi cá tra ghi nhận tỷ lệ kháng TrimethoprimOxytetracycline trên Edwardsiella ictaluri ở mức đáng lo ngại.

Marvatil đặc trị những bệnh nhiễm khuẩn nào trên tôm cá ếch

thuốc trị xuất huyết cá, thuốc trị gan thận mủ ở cáthuốc trị hoại tử gan tụy ở tôm cùng lúc, Marvatil bao phủ hầu hết các bệnh nhiễm khuẩn phổ biến gây thiệt hại nặng nề trong ao nuôi nước ngọt lẫn nước lợ. Dưới đây là cách nhận diện bệnh theo từng đối tượng nuôi để bà con áp dụng đúng phác đồ.

Cá bị đốm đỏ xuất huyết và gan thận mủ do Aeromonas và Edwardsiella

Bệnh xuất huyết trên cá tra, cá trê, cá lóc, rô phi thường do Aeromonas hydrophila gây ra, biểu hiện bằng các đốm đỏ xuất huyết ở gốc vây, quanh miệng và hậu môn, bụng cá chướng to chứa dịch vàng hoặc hồng, gan tái nhạt, thận và tỳ tạng sưng to mềm nhũn. Bệnh gan thận mủ do Edwardsiella ictaluri lại có dấu hiệu đặc trưng hơn: cá bỏ ăn, lờ đờ, bơi nhào lộn xoay tròn, mắt hơi lồi, khi mổ khám thấy gan, thận và tỳ tạng xuất hiện nhiều đốm trắng như hạt gạo. Cả hai bệnh đều có thể khiến tỷ lệ hao hụt vượt 50% nếu không can thiệp kịp thời, đặc biệt vào mùa mưa lũ khi chất lượng nước ao suy giảm nhanh.

Tôm bị hoại tử gan tụy, đục cơ đỏ thân do Vibrio

Trên tôm thẻ và tôm sú, Vibrio parahaemolyticus cùng các loài Vibrio spp. khác là tác nhân chính gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính, khiến gan tụy nhạt màu, teo nhỏ, ruột rỗng và tôm chết ở đáy ao ngay từ những ngày đầu thả nuôi. Ngoài ra, nhóm vi khuẩn này còn liên quan đến hiện tượng tôm đục cơ đỏ thân, phân trắng do vi khuẩn và tôm tấp bờ trắng mình, những dấu hiệu cảnh báo môi trường ao đang tích tụ khí độc và mật độ vi khuẩn cơ hội tăng cao. Việc đặc trị Vibrio trên tôm cần kết hợp diệt khuẩn kháng sinh với xử lý nền đáy ao để cắt đứt nguồn lây lan.

Ếch bị chướng hơi, quẹo cổ mù mắt và lở loét

Ếch nuôi cũng chịu áp lực dịch bệnh không kém tôm cá. Bệnh xuất huyết đỏ đùi do Aeromonas sp. khiến ếch giảm ăn, xuất hiện đốm đỏ ở bụng và đùi, chân sưng rồi lở loét hai bên đùi nếu để kéo dài. Bệnh chướng hơi xuất huyết do nhiễm trùng đường tiêu hóa làm bụng ếch căng tròn, tích nước, đi phân trắng hoặc vàng bất thường. Riêng bệnh quẹo cổ mù mắt biểu hiện bằng mắt trắng đục, cổ nghẹo sang một bên, ếch bơi vòng tròn hoặc nằm ngửa bụng, thường liên quan đến nhóm vi khuẩn Pseudomonas và dễ bùng phát khi mật độ nuôi quá dày.

Bảng dưới đây tổng hợp mối liên hệ giữa vi khuẩn gây bệnh, dấu hiệu nhận biết và đối tượng nuôi thường gặp, giúp bà con tra cứu nhanh trước khi quyết định phác đồ điều trị bằng Marvatil.

Vi khuẩn gây bệnh Dấu hiệu đặc trưng Đối tượng nuôi thường gặp
Aeromonas hydrophila Đốm đỏ xuất huyết, đỏ thân, gốc vây và hậu môn viêm Cá tra, cá trê, cá lóc, rô phi, ếch
Edwardsiella ictaluri Gan thận có đốm trắng, mắt lồi, bơi xoay tròn Cá tra, cá basa, cá nàng hai
Vibrio spp. Gan tụy nhạt màu, ruột rỗng, đục cơ, phân trắng Tôm thẻ, tôm sú
Pseudomonas spp. Lở loét lâu không lành, mù mắt, quẹo cổ Ếch, cá nước ngọt

Vì sao nên chọn kháng sinh công nghệ vi bọc thay vì kháng sinh thông thường

Với dạng bào chế thông thường, hoạt chất kháng sinh dễ bị phân hủy một phần trong môi trường acid của dạ dày trước khi kịp hấp thu vào máu, khiến hiệu lực thực tế thấp hơn liều ghi trên nhãn và buộc người nuôi phải tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng. Đây cũng là một trong những nguyên nhân âm thầm đẩy nhanh quá trình vi khuẩn hình thành chủng đề kháng.

Kháng sinh vi bọc giải quyết đúng điểm nghẽn này. Hoạt chất SulfadimidinTrimethoprim trong Marvatil được bao bọc trong lớp vi cầu bảo vệ, giúp thuốc đi qua dạ dày mà không bị phân hủy sớm, sau đó phóng thích có kiểm soát tại ruột non, nơi hấp thu chính. Nhờ vậy sinh khả dụng của thuốc được cải thiện rõ rệt, thời gian bán hủy dao động 8 đến 14 giờ và thời gian lưu thuốc trong cơ thể có thể vượt 30 giờ, cho phép duy trì nồng độ diệt khuẩn ổn định trong suốt liệu trình mà không cần trộn thuốc quá nhiều lần trong ngày. Đây chính là công nghệ độc quyền mà Green Bio ứng dụng nhằm rút ngắn thời gian điều trị, giảm hao hụt và giúp tôm cá phục hồi sức khỏe nhanh hơn so với các dòng kháng sinh phối trộn cơ bản trên thị trường.

Hướng dẫn liều lượng và cách dùng Marvatil chuẩn kỹ thuật

Liều dùng Marvatil được phân biệt rõ giữa mục đích điều trị và phòng ngừa, bà con cần tuân thủ đúng để tránh vừa lãng phí thuốc vừa không đạt hiệu quả diệt khuẩn triệt để.

Mục đích Liều lượng Thời gian sử dụng
Điều trị 5g trên 1 kg thức ăn (hoặc 1 gói 200 g cho 3 đến 5 tấn thể trọng vật nuôi) 4 đến 5 ngày liên tục
Phòng ngừa 3g trên 1 kg thức ăn (hoặc 1 gói 200 g cho 5 đến 7 tấn thể trọng vật nuôi) Trong vòng 3 ngày

Về cách dùng, khi tôm cá đang nhiễm bệnh thường có xu hướng giảm ăn, nên chỉ trộn lượng thuốc cần dùng với khoảng 20 đến 30% lượng thức ăn trong ngày, đồng thời phải đảm bảo toàn bộ đàn nuôi đều tiếp cận được thức ăn có thuốc thay vì rải đều trên tổng khẩu phần. Với thức ăn dạng viên, nên hòa tan lượng thuốc cần dùng vào nước sạch theo tỷ lệ 1 lít nước cho 6 đến 7 kg thức ăn viên, tưới đều rồi để khô tự nhiên khoảng 15 đến 20 phút trước khi cho ăn nhằm giúp lớp áo thuốc bám chắc vào viên thức ăn. Liều dùng thực tế nên được tính theo khối lượng đàn nuôi thực tế tại ao, không tính theo diện tích mặt nước để tránh sai lệch liều lượng.

Nguyên tắc dùng kháng sinh an toàn để tránh vi khuẩn kháng thuốc

Việc sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản không nên dừng lại ở “cho ăn đúng liều” mà cần tuân thủ một số nguyên tắc kỹ thuật để bảo vệ hiệu lực thuốc về lâu dài, tránh tình trạng vi khuẩn nhờn thuốc vốn đang ngày càng phổ biến tại nhiều vùng nuôi cá tra và tôm.

Thứ nhất, cần theo dõi sát diễn biến bệnh trong 2 đến 3 ngày đầu sử dụng thuốc. Nếu tôm cá không có dấu hiệu giảm chết hoặc cải thiện ăn mồi, cần xem xét đổi phác đồ hoặc làm kháng sinh đồ thay vì tiếp tục kéo dài liệu trình cũ. Thứ hai, không tự ý phối hợp Marvatil với các kháng sinh diệt khuẩn nhóm Beta-lactam trong cùng thời điểm, bởi khi vi khuẩn bị nhóm sulfa và trimethoprim làm ngưng phát triển, nhóm Beta-lactam vốn chỉ phát huy tác dụng tối ưu trên vi khuẩn đang phân chia mạnh sẽ mất đi hiệu lực, tạo ra tương tác đối kháng thay vì hiệp đồng. Thứ ba, luôn tuân thủ thời gian ngưng thuốc tối thiểu 30 ngày trước khi thu hoạch để đảm bảo dư lượng kháng sinh trong thịt tôm cá được đào thải hoàn toàn, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm soát dư lượng khắt khe của thị trường xuất khẩu.

Đây cũng là nguyên tắc mà đội ngũ kỹ sư Green Bio luôn nhấn mạnh trong quá trình tư vấn: dùng đúng kháng sinh, đúng bệnh, đúng liều và đúng thời điểm ngưng thuốc quan trọng không kém việc chọn đúng sản phẩm.

Quy trình phòng bệnh toàn diện: Kết hợp Marvatil với giải pháp sinh học Green Bio

Kháng sinh chỉ nên đóng vai trò xử lý điểm nóng khi dịch bệnh đã bùng phát, còn nền tảng phòng bệnh bền vững vẫn phải đến từ quản lý môi trường và hệ vi sinh đường ruột. Theo triết lý bảo vệ 3 lớp của Green Bio, môi trường nước, đường ruột và gan tụy cần được chăm sóc song song thay vì chỉ tập trung xử lý triệu chứng bên ngoài.

Trong thực tế điều trị, các kỹ sư Green Bio thường khuyến nghị kết hợp Marvatil với chế phẩm vi sinh xử lý mùn bã hữu cơ định kỳ để giảm tải hữu cơ trong ao, hạn chế phát sinh khí độc NH3 và NO2 vốn là điều kiện thuận lợi cho VibrioAeromonas phát triển. Song song đó, việc diệt khuẩn môi trường nước bằng các dung dịch sát khuẩn phù hợp trước hoặc trong quá trình dùng kháng sinh giúp cắt đứt nguồn lây nhiễm chéo giữa các cá thể trong ao. Bổ sung thêm vitamin C và các sản phẩm hỗ trợ chức năng gan trong suốt liệu trình điều trị cũng giúp tôm cá phục hồi sức đề kháng nhanh hơn, giảm tỷ lệ tái nhiễm sau khi ngưng thuốc. Đây chính là cách tiếp cận “sinh học thật” mà Green Bio theo đuổi: không phủ nhận vai trò của kháng sinh khi cần thiết, nhưng luôn đặt kháng sinh trong một quy trình quản lý sức khỏe ao nuôi toàn diện thay vì xem đó là giải pháp duy nhất.

Bảo quản Marvatil đúng cách để giữ trọn hiệu lực

Marvatil cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, đảm bảo vệ sinh và tránh ánh nắng chiếu trực tiếp vào bao bì. Sản phẩm có hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất, thông tin số lô và ngày sản xuất được in cụ thể trên bao bì từng lô hàng. Cần để sản phẩm xa tầm tay trẻ em và tách biệt khu vực bảo quản thức ăn cho người để tránh nhầm lẫn, đúng theo nguyên tắc sản phẩm chỉ dùng trong thú y thủy sản.

Câu hỏi thường gặp về Marvatil

Marvatil có dùng chung được cho cả tôm, cá và ếch trong cùng một trại nuôi không?

Được. Marvatil đã được kiểm chứng hiệu quả trên nhiều đối tượng thủy sản khác nhau nhờ phổ kháng khuẩn rộng của cặp hoạt chất Sulfadimidin và Trimethoprim, phù hợp với các mô hình nuôi ghép hoặc trại nuôi nhiều đối tượng cùng lúc, miễn là tính đúng liều theo khối lượng riêng của từng loại vật nuôi.

Đây là kỹ thuật bao bọc hoạt chất kháng sinh bằng lớp vi cầu bảo vệ, giúp hoạt chất không bị phân hủy sớm trong môi trường acid dạ dày và phóng thích ổn định tại vị trí hấp thu, nhờ đó kéo dài thời gian tác dụng và cải thiện hiệu quả điều trị so với dạng bào chế thông thường.

Cần đảm bảo thời gian ngưng thuốc tối thiểu 30 ngày trước khi thu hoạch để dư lượng kháng sinh được đào thải hoàn toàn khỏi cơ thể tôm cá, đáp ứng yêu cầu kiểm soát dư lượng của thị trường tiêu thụ trong nước lẫn xuất khẩu.

Liên hệ đội ngũ kỹ thuật trước khi sử dụng

Xử lý dứt điểm các bệnh nhiễm khuẩn như xuất huyết, gan thận mủ, hoại tử gan tụy hay lở loét đòi hỏi ba yếu tố đi cùng nhau: chẩn đoán đúng vi khuẩn gây bệnh, chọn đúng kháng sinh có cơ chế hiệp đồng và tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng cùng thời gian ngưng thuốc. Marvatil với công nghệ vi bọc cùng cặp hoạt chất SulfadimidinTrimethoprim đáp ứng đồng thời cả ba yếu tố này, giúp bà con rút ngắn thời gian điều trị và bảo vệ giá trị vụ nuôi trước áp lực dịch bệnh ngày càng phức tạp. Quan trọng hơn, mọi phác đồ kháng sinh chỉ thực sự an toàn khi được đặt trong một quy trình quản lý ao nuôi toàn diện, có sự đồng hành kỹ thuật sát sao thay vì tự điều trị theo kinh nghiệm truyền miệng.

Nếu ao nuôi đang xuất hiện dấu hiệu bất thường, bà con có thể gửi tình trạng ao nuôi cho đội ngũ kỹ sư Green Bio để được chẩn đoán chính xác và tư vấn miễn phí, hoặc gọi hotline 0982 266 640 để được hỗ trợ phác đồ điều trị phù hợp với thực tế từng ao.

THÀNH PHẦN

  • Sulfadimidin: 200 mg
  • Trimethoprim: 40 mg
  • Tá dược vừa đủ: 1 kg

CÁCH DÙNG

  • Pha thuốc với nước và trộn vào thức ăn:
    • 5 g/kg thức ăn, cho ăn 2 lần/ngày
    • Dùng liên tục trong 4-5 ngày

Lưu ý cách dùng:

  • Pha thuốc với nước, trộn đều vào thức ăn 5-10 phút cho thuốc ngấm vào thức ăn
  • Quá liều và cách sử lý: Không ghi nhận

Thời gian ngưng sử dụng: 4 tuần trước khi thu hoạch

Chống chỉ định: Không sử dụng cho động vật mẫn cảm với thành phần của thuốc

BẢO QUẢN

Trong bao bì kín, để nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ không quá 30 độ C.

Giải thưởng khẳng định uy tín - chất lượng
Giải thường thương hiệu châu Á - Thái Bình Dương

Thương Hiệu Xuất Sắc Châu Á - Thái Bình Dương

Green Bio Nông nghiệp xanh Việt Nam

Top 10 Thương Hiệu Nông Nghiệp Tiêu Biểu Việt Nam

Giải thưởng Top 10 Thương Hiệu Mạnh Quốc Gia 2026

Thương Hiệu Mạnh Quốc Gia 2026

Sản Phẩm - Dịch Vụ Chất Lượng Tốt Nhất Việt Nam 2026

Sản phẩm liên quan

-18%
Bán chạy
Giá gốc là: 550.000 ₫.Giá hiện tại là: 450.000 ₫.
-20%
Bán chạy
Giá gốc là: 500.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.
-24%
Bán chạy
Giá gốc là: 420.000 ₫.Giá hiện tại là: 320.000 ₫.
-25%
Giá gốc là: 400.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.
-20%
Giá gốc là: 500.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.
Nhận tư vấn
Chat ngay
0982 266 640
GỌI NGAY